TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(청중과 발표자를 춤추게 하는) 파워포인트 블루스 = Powerpoint blues

(청중과 발표자를 춤추게 하는) 파워포인트 블루스 = Powerpoint blues

 한빛미디어, 2009.
 서울 : 255 p. :천연색삽화, 도표 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:14787
DDC 005.3
Tác giả CN 김, 용석.
Nhan đề (청중과 발표자를 춤추게 하는) 파워포인트 블루스 = Powerpoint blues / 김용석 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :한빛미디어,2009.
Mô tả vật lý 255 p. :천연색삽화, 도표 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tin học-Tin học văn phòng-Powerpoint-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tin học.
Từ khóa tự do Powerpoint
Từ khóa tự do Tin học văn phòng.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046612
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114787
0021
00423802
008110321s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456405841
039[ ] |a 20241201153406 |b idtocn |c 20110321000000 |d hangctt |y 20110321000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 005.3 |b YON
090[ ] |a 005.3 |b YON
100[0 ] |a 김, 용석.
245[1 0] |a (청중과 발표자를 춤추게 하는) 파워포인트 블루스 = Powerpoint blues / |c 김용석 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 한빛미디어, |c 2009.
300[ ] |a 255 p. :천연색삽화, 도표 ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Tin học |x Tin học văn phòng |x Powerpoint |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tin học.
653[0 ] |a Powerpoint
653[0 ] |a Tin học văn phòng.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046612
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046612 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000046612
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng