TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999

Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999 : Chuyên khảo về di cư nội địa và đô thị hoá ở Việt Nam

 Thống Kê, 2001.
 Hà Nội : 121 tr. ; 28 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:14896
DDC 307.2
Tác giả TT Tổng Cục Thống Kê.
Nhan đề Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999 : Chuyên khảo về di cư nội địa và đô thị hoá ở Việt Nam / Tổng Cục Thống Kê..
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,2001.
Mô tả vật lý 121 tr. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dân số-Đô thị hóa-Việt Nam-TVĐHHN
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Nhà ở.
Từ khóa tự do Dân số.
Từ khóa tự do Di cư.
Từ khóa tự do Đô thị hoá.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000030193
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114896
0021
00423923
008061020s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456391585
035[# #] |a 55078417
039[ ] |a 20241201143211 |b idtocn |c 20061020000000 |d hangctt |y 20061020000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 307.2 |b TON
090[ ] |a 307.2 |b TON
110[ ] |a Tổng Cục Thống Kê.
245[0 0] |a Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999 : |b Chuyên khảo về di cư nội địa và đô thị hoá ở Việt Nam / |c Tổng Cục Thống Kê..
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 2001.
300[ ] |a 121 tr. ; |c 28 cm.
650[1 7] |a Dân số |x Đô thị hóa |z Việt Nam |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Nhà ở.
653[0 ] |a Dân số.
653[0 ] |a Di cư.
653[0 ] |a Đô thị hoá.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000030193
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030193 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000030193
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng