THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.5 FRE
싱싱한 채소& 해산물 요리70.
여성동아별책,
1999
서울시 :
51 p. ; 23 cm.
kor
Món ăn
Món ăn.
Chế biến món ăn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
1491
DDC
641.5
Nhan đề dịch
Fresh vegetables & seafood dishes 70.
Nhan đề
싱싱한 채소& 해산물 요리70.
Thông tin xuất bản
서울시 :여성동아별책,1999
Mô tả vật lý
51 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Món ăn-
Chế biến-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Món ăn.
Từ khóa tự do
Chế biến món ăn.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1491
002
1
004
1563
005
202503311057
008
090615s1999 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406275
039
[ ]
|a
20250331105721
|b
namth
|c
20241130082816
|d
idtocn
|y
20090615000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
641.5
|b
FRE
090
[ ]
|a
641.5
|b
FRE
242
[ ]
|a
Fresh vegetables & seafood dishes 70.
|y
eng
245
[0 0]
|a
싱싱한 채소& 해산물 요리70.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
여성동아별책,
|c
1999
300
[ ]
|a
51 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Món ăn
|x
Chế biến
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Món ăn.
653
[0 ]
|a
Chế biến món ăn.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039396
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039396
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039396
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng