THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
378.194 BRO
05 한국방송통신대학교 대학생활안내
한국방송통신대학교 ,
2005.
서울시 :
279 p. ; 19 cm.
kor
Giáo dục đại học.
Kỹ năng sống.
한국방송통신대학교
대학생활
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
1500
DDC
378.194
Tác giả TT
Korea National Open University.
Nhan đề dịch
Broadcasting and Communications University Guide to Living in Korea University.
Nhan đề
05 한국방송통신대학교 대학생활안내 / Korea National Open University.
Thông tin xuất bản
서울시 :한국방송통신대학교 ,2005.
Mô tả vật lý
279 p. ;19 cm.
Từ khóa tự do
Giáo dục đại học.
Từ khóa tự do
Kỹ năng sống.
Từ khóa tự do
한국방송통신대학교
Từ khóa tự do
대학생활
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000039167
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039166
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1500
002
1
004
1573
005
202504021051
008
090616s2005 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401596
039
[ ]
|a
20250402105150
|b
namth
|c
20241130092659
|d
idtocn
|y
20090616000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
378.194
|b
BRO
090
[ ]
|a
378.194
|b
BRO
110
[0 ]
|a
Korea National Open University.
242
[ ]
|a
Broadcasting and Communications University Guide to Living in Korea University.
|y
eng
245
[1 0]
|a
05 한국방송통신대학교 대학생활안내 /
|c
Korea National Open University.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
한국방송통신대학교 ,
|c
2005.
300
[ ]
|a
279 p. ;
|c
19 cm.
653
[ ]
|a
Giáo dục đại học.
653
[ ]
|a
Kỹ năng sống.
653
[ ]
|a
한국방송통신대학교
653
[ ]
|a
대학생활
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000039167
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039166
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039167
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000039167
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000039166
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000039166
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng