TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
공정거래 용어사전

공정거래 용어사전

 아진, 2008.
 서울 : xiv, 333 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15095
DDC 380.1303
Tác giả CN 이, 종화.
Nhan đề dịch Fair Trade Glossary.
Nhan đề 공정거래 용어사전 / 이종화.
Thông tin xuất bản 서울 :아진,2008.
Mô tả vật lý xiv, 333 p. ;24 cm.
Phụ chú 9788957612422
Phụ chú 권말부록: 공정거래 사건의 처리절차.
Phụ chú 색인수록.
Phụ chú 한자표제 : 公正去來 用語事典.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại-Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Chính sách thương mại.
Từ khóa tự do Từ điển thương mại.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yi, Jong Hwa.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040349
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115095
0021
00424136
005201812191630
008090326s2008 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404257
039[ ] |a 20241202134406 |b idtocn |c 20181219163057 |d maipt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 380.1303 |b YIH
090[ ] |a 380.1303 |b YIH
100[0 ] |a 이, 종화.
242[ ] |a Fair Trade Glossary. |y eng
245[1 0] |a 공정거래 용어사전 / |c 이종화.
260[ ] |a 서울 : |b 아진, |c 2008.
300[ ] |a xiv, 333 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a 9788957612422
500[ ] |a 권말부록: 공정거래 사건의 처리절차.
500[ ] |a 색인수록.
500[ ] |a 한자표제 : 公正去來 用語事典.
650[1 7] |a Thương mại |x Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Chính sách thương mại.
653[0 ] |a Từ điển thương mại.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Yi, Jong Hwa.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040349
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040349 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040349
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng