TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
새국어교육 제 48 - 51호

새국어교육 제 48 - 51호

 한국 국어교육 학회, 1994.
 서울 : 417 p. ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15101
DDC 495.7071
Tác giả TT 한국 국어교육 학회.
Nhan đề dịch Saegukeo Education.
Nhan đề 새국어교육 제 48 - 51호 / 한국 국어교육 학회.
Thông tin xuất bản 서울 :한국 국어교육 학회,1994.
Mô tả vật lý 417 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Nghiên cứu ngôn ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Phương pháp giáo dục.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT Institute of Korean Language Education.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000038815-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115101
0021
00424142
005201812191632
008090326s1994 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456414669
039[ ] |a 20241129091725 |b idtocn |c 20181219163239 |d maipt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7071 |b SAE
090[ ] |a 495.7071 |b SAE
110[0 ] |a 한국 국어교육 학회.
242[ ] |a Saegukeo Education. |y eng
245[1 0] |a 새국어교육 제 48 - 51호 / |c 한국 국어교육 학회.
260[ ] |a 서울 : |b 한국 국어교육 학회, |c 1994.
300[ ] |a 417 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Nghiên cứu ngôn ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Phương pháp giáo dục.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
710[ ] |a Institute of Korean Language Education.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000038815-7
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038817 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000038817
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038816 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000038816
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000038815 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000038815
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng