TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 현대사 이해

한국 현대사 이해

 경덕출판사 , 2007.
 서울 : 425 p. : 삽화, 도표 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15108
DDC 951.904
Nhan đề 한국 현대사 이해 / 김광동, 김창근, 유광호, 이대근, 이동복, 이주영, 이춘근, 좌승희.
Thông tin xuất bản 서울 :경덕출판사 ,2007.
Mô tả vật lý 425 p. :삽화, 도표 ;23 cm.
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Korea-Economic conditions-1945-
Tên vùng địa lý Korea-History-1945-
Tên vùng địa lý Korea-Politics and government-20th century.
Tác giả(bs) CN Gim, Gwang Dong.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(4): 000046575, 000046625, 000046633, 000056080
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040090, 000046627
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115108
0021
00424149
005202504031412
008090327s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456416182
039[ ] |a 20250403141246 |b namth |c 20241130100753 |d idtocn |y 20090327000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.904 |b GID
090[ ] |a 951.904 |b GID
245[0 0] |a 한국 현대사 이해 / |c 김광동, 김창근, 유광호, 이대근, 이동복, 이주영, 이춘근, 좌승희.
260[ ] |a 서울 : |b 경덕출판사 , |c 2007.
300[ ] |a 425 p. : |b 삽화, 도표 ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 419-425).
651[ ] |a Korea |x Economic conditions |y 1945-
651[ ] |a Korea |x History |y 1945-
651[ ] |a Korea |x Politics and government |y 20th century.
653[ ] |a Điều kiện kinh tế.
653[ ] |a Lịch sử.
653[ ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Gim, Gwang Dong.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (4): 000046575, 000046625, 000046633, 000056080
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040090, 000046627
890[ ] |a 6 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056080 6 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000056080
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000046633 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000046633
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000046627 4 K. NN Hàn Quốc
#3 000046627
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000046625 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000046625
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000046575 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000046575
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000040090 1 K. NN Hàn Quốc
#6 000040090
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng