TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
서강 한국어

서강 한국어 : workbook 3

 하우, 2002. ISBN: 8976992776
 서울 : xii, 164p. : 삽도 ; 28cm + 컴팩트 디스크 1매(12cm). kor
Mô tả biểu ghi
ID:15135
DDC 495.7824
Tác giả CN 서강대학교 한국어교육원[편].
Nhan đề 서강 한국어 : workbook 3 / 서강대학교 한국어교육원[편].
Thông tin xuất bản 서울 :하우,2002.
Mô tả vật lý xii, 164p. :삽도 ;28cm + 컴팩트 디스크 1매(12cm).
Phụ chú 권말부록으로 "Lesson script:listening(in random order)", "Lesson script:English transcript", "Glossary" 수록.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039635
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115135
0021
00424176
008090602s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8976992776
035[ ] |a 1456409274
039[ ] |a 20241129160810 |b idtocn |c 20090602000000 |d hueltt |y 20090602000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b KOR
090[ ] |a 495.7824 |b KOR
100[0 ] |a 서강대학교 한국어교육원[편].
245[1 0] |a 서강 한국어 : |b workbook 3 / |c 서강대학교 한국어교육원[편].
260[ ] |a 서울 : |b 하우, |c 2002.
300[ ] |a xii, 164p. : |b 삽도 ; |c 28cm + 컴팩트 디스크 1매(12cm).
500[ ] |a 권말부록으로 "Lesson script:listening(in random order)", "Lesson script:English transcript", "Glossary" 수록.
653[ ] |a Tiếng Hàn
653[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039635
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039635 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039635
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng