THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
603 SOT
Sổ tay tiếng Anh Kỹ thuật
: a handbook of engineering English phiên âm minh hoạ
Nxb. TP. Hồ Chí Minh,
1994
TP. Hồ Chí Minh :
698 tr. ; 19 cm.
English
Tiếng Anh chuyên ngành
Từ điển chuyên ngành
Engineering English
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15178
DDC
603
Nhan đề
Sổ tay tiếng Anh Kỹ thuật : a handbook of engineering English : phiên âm minh hoạ / Nguyễn Anh Dũng, Đỗ Lệ Hằng, Quang Hùng...biên dịch.
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh :Nxb. TP. Hồ Chí Minh,1994
Mô tả vật lý
698 tr. ;19 cm.
Tùng thư(bỏ)
Anh ngữ thực hành.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh chuyên ngành-
Từ điển.
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do
Engineering English
Từ khóa tự do
Tiếng Anh chuyên ngành
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038061
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15178
002
1
004
24220
005
202103260859
008
080516s1994 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416821
035
[# #]
|a
1083192487
039
[ ]
|a
20241129114420
|b
idtocn
|c
20210326085941
|d
anhpt
|y
20080516000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
603
|b
SOT
245
[0 0]
|a
Sổ tay tiếng Anh Kỹ thuật :
|b
a handbook of engineering English : phiên âm minh hoạ /
|c
Nguyễn Anh Dũng, Đỗ Lệ Hằng, Quang Hùng...biên dịch.
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. TP. Hồ Chí Minh,
|c
1994
300
[ ]
|a
698 tr. ;
|c
19 cm.
440
[ ]
|a
Anh ngữ thực hành.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 4]
|a
Tiếng Anh chuyên ngành
|v
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Từ điển chuyên ngành
653
[0 ]
|a
Engineering English
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh chuyên ngành
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000038061
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038061
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000038061
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng