THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
503 LET
Từ điển tối thiểu về từ ngữ khoa học Nga - Việt
: Dùng cho học sinh Đại học và Trung học chuyên nghiệp thuộc khối Khoa học Tự nhiên và Khoa học Kỹ thuật
Lê Đức Trọng.
Nxb.Trường Đại học Tổng hợp,
1972
Hà Nội :
419tr. ; 22 cm.
rus
Tiếng Nga
Khoa học Kỹ thuật.
Khoa học Tự nhiên.
Từ điển chuyên ngành.
Từ ngữ khoa học.
Từ điển.
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15244
DDC
503
Tác giả CN
Lê Đức Trọng.
Nhan đề
Từ điển tối thiểu về từ ngữ khoa học Nga - Việt : Dùng cho học sinh Đại học và Trung học chuyên nghiệp thuộc khối Khoa học Tự nhiên và Khoa học Kỹ thuật / Lê Đức Trọng.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb.Trường Đại học Tổng hợp,1972
Mô tả vật lý
419tr. ;22 cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Khoa học Kỹ thuật.
Từ khóa tự do
Khoa học Tự nhiên.
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành.
Từ khóa tự do
Từ ngữ khoa học.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000021092
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15244
002
1
004
24287
008
051001s1972 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404429
035
[# #]
|a
1083166911
039
[ ]
|a
20241201142945
|b
idtocn
|c
20051001000000
|d
hueltt
|y
20051001000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
503
|b
LET
090
[ ]
|a
503
|b
LET
100
[0 ]
|a
Lê Đức Trọng.
245
[1 0]
|a
Từ điển tối thiểu về từ ngữ khoa học Nga - Việt :
|b
Dùng cho học sinh Đại học và Trung học chuyên nghiệp thuộc khối Khoa học Tự nhiên và Khoa học Kỹ thuật /
|c
Lê Đức Trọng.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb.Trường Đại học Tổng hợp,
|c
1972
300
[ ]
|a
419tr. ;
|c
22 cm.
653
[ ]
|a
Tiếng Nga
653
[ ]
|a
Khoa học Kỹ thuật.
653
[ ]
|a
Khoa học Tự nhiên.
653
[ ]
|a
Từ điển chuyên ngành.
653
[ ]
|a
Từ ngữ khoa học.
653
[ ]
|a
Từ điển.
653
[ ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000021092
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000021092
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000021092
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng