TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어

한국어 : 초급II Navigating Korean

 경희대학교 출판국 , 2003 ISBN: 8982220461(세트)
 서울시 : 215베이지 ; 30cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:15258
DDC 495.7824
Tác giả TT 경희대학교 국제교육원
Nhan đề 한국어 : 초급II :Navigating Korean / 김중섭,...
Thông tin xuất bản 서울시 : 경희대학교 출판국 ,2003
Mô tả vật lý 215베이지 ;30cm
Từ khóa tự do 교재 고급
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Sơ cấp
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do 한국어
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000025011, 000025015, 000030847, 000031342, 000031661
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(8): 000040069, 000040149, 000040152-5, 000040174, 000041097
Địa chỉ 500TK_Kho lưu Giáo trình(25): 000024999, 000025001-10, 000025012-4, 000025016-8, 000030848, 000030850-1, 000031339, 000031341, 000031343-4, 000031662
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115258
0021
00424301
008051015s2003 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8982220461(세트)
020[ ] |a 8982220593
035[ ] |a 1456375611
035[# #] |a 1083160941
039[ ] |a 20241129143851 |b idtocn |c 20051015000000 |d admin |y 20051015000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b HAN
090[ ] |a 495.7824 |b HAN
110[ ] |a 경희대학교 국제교육원
245[1 2] |a 한국어 : |b 초급II :Navigating Korean / |c 김중섭,...
260[ ] |a 서울시 : |b 경희대학교 출판국 , |c 2003
300[ ] |a 215베이지 ; |c 30cm
653[ ] |a 교재 고급
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Sơ cấp
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[ ] |a 한국어
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (5): 000025011, 000025015, 000030847, 000031342, 000031661
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (8): 000040069, 000040149, 000040152-5, 000040174, 000041097
852[ ] |a 500 |b TK_Kho lưu Giáo trình |j (25): 000024999, 000025001-10, 000025012-4, 000025016-8, 000030848, 000030850-1, 000031339, 000031341, 000031343-4, 000031662
890[ ] |a 38 |b 68 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041097 40 K. NN Hàn Quốc
#1 000041097
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040174 39 K. NN Hàn Quốc
#2 000040174
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040155 38 K. NN Hàn Quốc
#3 000040155
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000040154 37 K. NN Hàn Quốc
#4 000040154
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000040153 36 K. NN Hàn Quốc
#5 000040153
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000040152 35 K. NN Hàn Quốc
#6 000040152
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
7 000040149 34 K. NN Hàn Quốc
#7 000040149
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8 000040069 33 K. NN Hàn Quốc
#8 000040069
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
9 000031661 31 TK_Tiếng Hàn-HQ
#9 000031661
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10 000031342 28 TK_Tiếng Hàn-HQ
#10 000031342
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng