THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 HAN
한국어
: 초급II Navigating Korean
경희대학교 출판국 ,
2003
ISBN: 8982220461(세트)
서울시 :
215베이지 ; 30cm
kor
교재 고급
Giáo trình
Sơ cấp
Tiếng Hàn Quốc
한국어
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(13)
Mô tả biểu ghi
ID:
15258
DDC
495.7824
Tác giả TT
경희대학교 국제교육원
Nhan đề
한국어 : 초급II :Navigating Korean / 김중섭,...
Thông tin xuất bản
서울시 : 경희대학교 출판국 ,2003
Mô tả vật lý
215베이지 ;30cm
Từ khóa tự do
교재 고급
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Sơ cấp
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
한국어
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000025011, 000025015, 000030847, 000031342, 000031661
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(8): 000040069, 000040149, 000040152-5, 000040174, 000041097
Địa chỉ
500TK_Kho lưu Giáo trình(25): 000024999, 000025001-10, 000025012-4, 000025016-8, 000030848, 000030850-1, 000031339, 000031341, 000031343-4, 000031662
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15258
002
1
004
24301
008
051015s2003 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8982220461(세트)
020
[ ]
|a
8982220593
035
[ ]
|a
1456375611
035
[# #]
|a
1083160941
039
[ ]
|a
20241129143851
|b
idtocn
|c
20051015000000
|d
admin
|y
20051015000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
HAN
090
[ ]
|a
495.7824
|b
HAN
110
[ ]
|a
경희대학교 국제교육원
245
[1 2]
|a
한국어 :
|b
초급II :Navigating Korean /
|c
김중섭,...
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
경희대학교 출판국 ,
|c
2003
300
[ ]
|a
215베이지 ;
|c
30cm
653
[ ]
|a
교재 고급
653
[ ]
|a
Giáo trình
653
[ ]
|a
Sơ cấp
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[ ]
|a
한국어
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(5): 000025011, 000025015, 000030847, 000031342, 000031661
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(8): 000040069, 000040149, 000040152-5, 000040174, 000041097
852
[ ]
|a
500
|b
TK_Kho lưu Giáo trình
|j
(25): 000024999, 000025001-10, 000025012-4, 000025016-8, 000030848, 000030850-1, 000031339, 000031341, 000031343-4, 000031662
890
[ ]
|a
38
|b
68
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041097
40
K. NN Hàn Quốc
#1
000041097
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040174
39
K. NN Hàn Quốc
#2
000040174
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000040155
38
K. NN Hàn Quốc
#3
000040155
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000040154
37
K. NN Hàn Quốc
#4
000040154
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000040153
36
K. NN Hàn Quốc
#5
000040153
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000040152
35
K. NN Hàn Quốc
#6
000040152
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
7
000040149
34
K. NN Hàn Quốc
#7
000040149
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8
000040069
33
K. NN Hàn Quốc
#8
000040069
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
9
000031661
31
TK_Tiếng Hàn-HQ
#9
000031661
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10
000031342
28
TK_Tiếng Hàn-HQ
#10
000031342
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
1
2
of 2