TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국의 전통연희

한국의 전통연희

 학고재, 2004 ISBN: 895625026X
 서울 : 608p. : 삽도 ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15299
DDC 792.09519
Tác giả CN 전 경욱.
Nhan đề 한국의 전통연희 / 전경욱 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :학고재,2004
Mô tả vật lý 608p. :삽도 ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề Folk dancing, Korean.
Thuật ngữ chủ đề Folk drama, Korean-History and criticism.
Thuật ngữ chủ đề Folk festivals-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Performing arts-Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề Theater-Korea-History.
Từ khóa tự do Lễ hội dân gian.
Từ khóa tự do Nghệ thuật sân khấu.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Gye, Ong Uk.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040680
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115299
0021
00424342
008090330s2004 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 895625026X
035[ ] |a 1456397122
039[ ] |a 20241129104439 |b idtocn |c 20090330000000 |d ngant |y 20090330000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 792.09519 |b GYU
090[ ] |a 792.09519 |b GYU
100[0 ] |a 전 경욱.
245[1 0] |a 한국의 전통연희 / |c 전경욱 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 학고재, |c 2004
300[ ] |a 608p. : |b 삽도 ; |c 23cm.
504[ ] |a 참고문헌: p.579-585, 색인수록.
650[ ] |a Folk dancing, Korean.
650[ ] |a Folk drama, Korean |x History and criticism.
650[ ] |a Folk festivals |z Korea.
650[ ] |a Performing arts |z Korea |x History.
650[ ] |a Theater |z Korea |x History.
651[ ] |a Hàn Quốc
653[ ] |a Lễ hội dân gian.
653[ ] |a Nghệ thuật sân khấu.
700[0 ] |a Gye, Ong Uk.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040680
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040680 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040680
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng