THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
792.09519 GYU
한국의 전통연희
전 경욱.
학고재,
2004
ISBN: 895625026X
서울 :
608p. : 삽도 ; 23cm.
kor
Folk dancing, Korean.
Folk drama, Korean
Folk festivals
Performing arts
Theater
Lễ hội dân gian.
Nghệ thuật sân khấu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15299
DDC
792.09519
Tác giả CN
전 경욱.
Nhan đề
한국의 전통연희 / 전경욱 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :학고재,2004
Mô tả vật lý
608p. :삽도 ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề
Folk dancing, Korean.
Thuật ngữ chủ đề
Folk drama, Korean-
History and criticism.
Thuật ngữ chủ đề
Folk festivals-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Performing arts-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Theater-
Korea-
History.
Từ khóa tự do
Lễ hội dân gian.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật sân khấu.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Gye, Ong Uk.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040680
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15299
002
1
004
24342
008
090330s2004 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
895625026X
035
[ ]
|a
1456397122
039
[ ]
|a
20241129104439
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
ngant
|y
20090330000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
792.09519
|b
GYU
090
[ ]
|a
792.09519
|b
GYU
100
[0 ]
|a
전 경욱.
245
[1 0]
|a
한국의 전통연희 /
|c
전경욱 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
학고재,
|c
2004
300
[ ]
|a
608p. :
|b
삽도 ;
|c
23cm.
504
[ ]
|a
참고문헌: p.579-585, 색인수록.
650
[ ]
|a
Folk dancing, Korean.
650
[ ]
|a
Folk drama, Korean
|x
History and criticism.
650
[ ]
|a
Folk festivals
|z
Korea.
650
[ ]
|a
Performing arts
|z
Korea
|x
History.
650
[ ]
|a
Theater
|z
Korea
|x
History.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[ ]
|a
Lễ hội dân gian.
653
[ ]
|a
Nghệ thuật sân khấu.
700
[0 ]
|a
Gye, Ong Uk.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040680
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040680
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040680
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng