THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
361.1 ANN
Social problems 199394
Widdion, Harold A.
Dushkin Publishing Group, Inc.,
1993.
ISBN: 1561342130
Guilford :
240p.; 25cm
English
Periodicals
United States
Điều kiện xã hội
Hoa Kỳ.
Xuất bản phẩm định kỳ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
15365
DDC
361.1
Tác giả CN
Widdion, Harold A.
Nhan đề
Social problems 1993/94 / Harold A Widdion.
Thông tin xuất bản
Guilford :Dushkin Publishing Group, Inc.,1993.
Mô tả vật lý
240p.;25cm
Thuật ngữ chủ đề
Periodicals
Thuật ngữ chủ đề
United States-
Social conditions-
1960.
Từ khóa tự do
Điều kiện xã hội
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Xuất bản phẩm định kỳ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15365
002
1
004
24416
005
202008060915
008
051013s1993 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1561342130
035
[ ]
|a
1456367246
035
[# #]
|a
1083192126
039
[ ]
|a
20241209112944
|b
idtocn
|c
20200806091523
|d
maipt
|y
20051013000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
361.1
|b
ANN
100
[1 ]
|a
Widdion, Harold A.
245
[1 0]
|a
Social problems 1993/94 /
|c
Harold A Widdion.
260
[ ]
|a
Guilford :
|b
Dushkin Publishing Group, Inc.,
|c
1993.
300
[ ]
|a
240p.;
|c
25cm
650
[0 ]
|a
Periodicals
650
[0 ]
|a
United States
|x
Social conditions
|y
1960.
653
[0 ]
|a
Điều kiện xã hội
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Xuất bản phẩm định kỳ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0