THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 HOR
Oxford advanced learner's dictionary of current English
Butterfield, Jeremy,
Oxford University Press,
2005
ISBN: 0194314227 (soft)
7 th ed.
Oxford ;
x, 1780p. +118.p index. : ill. ; 22cm.
English
English language
Tiếng Anh
Usage.
Sử dụng.
English language.
Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ điển tiếng Anh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15426
LCC
PE1460
DDC
423
Nhan đề
Oxford advanced learner's dictionary of current English / A.S. Hornby; Sally Wehmeier, Colin Mclntosh, atc...
Nhan đề khác
A-Z of English usage
Lần xuất bản
7 th ed.
Thông tin xuất bản
Oxford ;New York :Oxford University Press,2005
Mô tả vật lý
x, 1780p. +118.p index. :ill. ;22cm.
Phụ chú
Sách quỹ Châu Á.
Tóm tắt
This handy guide provides crystal-clear help with writing correctly and appropriately in everyday situations. Arranged alphabetically, the book contains concise entries with guidance on individual words and phrases, and longer entries on broader topics such as overused words, bullet points, and avoiding sexist language.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Usage.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
New words-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Usage.
Từ khóa tự do
Sử dụng.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Butterfield, Jeremy,
Tác giả(bs) CN
Hornby, Albert Sydney.
Tác giả(bs) CN
Cowie, Anthony Paul.
Tác giả(bs) CN
Gimson, A. C.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000032401
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15426
002
1
004
24478
005
202305041448
008
080909s2005 enk eng
009
1 0
010
[ ]
|a
2013443246
015
[ ]
|a
GBB342677
|2
bnb
016
[7 ]
|a
016327880
|2
Uk
020
[ ]
|a
0194314227 (soft)
035
[ ]
|a
1456361369
035
[# #]
|a
1083193653
039
[ ]
|a
20241208220754
|b
idtocn
|c
20230504144810
|d
maipt
|y
20080909000000
|z
maipt
040
[ ]
|a
UKMGB
|b
eng
|c
UKMGB
|d
OCLCO
|d
YDXCP
|d
SINLB
|d
UAT
|d
AU@
|d
OCLCF
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
044
[ ]
|a
enk
050
[0 0]
|a
PE1460
|b
.O94 2013
082
[0 4]
|a
423
|2
19
|b
HOR
245
[1 0]
|a
Oxford advanced learner's dictionary of current English /
|c
A.S. Hornby; Sally Wehmeier, Colin Mclntosh, atc...
246
[3 ]
|a
A-Z of English usage
250
[ ]
|a
7 th ed.
260
[ ]
|a
Oxford ;
|a
New York :
|b
Oxford University Press,
|c
2005
300
[ ]
|a
x, 1780p. +118.p index. :
|b
ill. ;
|c
22cm.
500
[ ]
|a
Sách quỹ Châu Á.
520
[ ]
|a
This handy guide provides crystal-clear help with writing correctly and appropriately in everyday situations. Arranged alphabetically, the book contains concise entries with guidance on individual words and phrases, and longer entries on broader topics such as overused words, bullet points, and avoiding sexist language.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Usage.
650
[1 0]
|a
English language
|x
New words
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Usage.
653
[0 ]
|a
Sử dụng.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[1 ]
|a
Butterfield, Jeremy,
|d
1951-
|e
editor.
700
[1 ]
|a
Hornby, Albert Sydney.
700
[1 ]
|a
Cowie, Anthony Paul.
700
[1 ]
|a
Gimson, A. C.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000032401
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000032401
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000032401
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng