TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
100시간 한국어 5 =

100시간 한국어 5 = : Korean in 100 hours

 연세대학교출판부, 2005 ISBN: 89-7141-719-6
 서울 : 3책. : 삽도 ; 30 cm. + 1 CD. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15476
DDC 495.7824
Tác giả TT 연세대학교 한국어학당 편.
Nhan đề 100시간 한국어 5 = Korean in 100 hours / 연세대학교 한국어학당 편.
Thông tin xuất bản 서울 :연세대학교출판부,2005
Mô tả vật lý 3책. :삽도 ;30 cm. + 1 CD.
Phụ chú 색인수록.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Môn học Khoa tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(1): 000143601
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000039702-4
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143601_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115476
00220
00424528
005202501211045
008250121s2005 ko kor
0091 0
020[ ] |a 89-7141-719-6
035[ ] |a 1456409909
039[ ] |a 20250121104557 |b maipt |c 20250121104431 |d maipt |y 20090318000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b KOR
110[0 ] |a 연세대학교 한국어학당 편.
245[1 0] |a 100시간 한국어 5 = |b Korean in 100 hours / |c 연세대학교 한국어학당 편.
260[ ] |a 서울 : |b 연세대학교출판부, |c 2005
300[ ] |a 3책. : |b 삽도 ; |c 30 cm. + 1 CD.
500[ ] |a 색인수록.
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
690[ ] |a Khoa tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn
692[ ] |a .
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (1): 000143601
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000039702-4
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143601_thumbimage.jpg
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000143601 4 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000143601
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000039704 3 K. NN Hàn Quốc
#2 000039704
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000039703 2 K. NN Hàn Quốc
#3 000039703
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000039702 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000039702
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng