TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국생활사박물관 =.

한국생활사박물관 =. : (The)museum of everyday life.

 사계절, 2000-<2003 > ISBN: 897196684-X
 서울시 : v. <1-8 > : ill. (some col.), maps (some col.) ; 30cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15477
DDC 951.90074
Tác giả TT 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
Nhan đề 한국생활사박물관 =. (The)museum of everyday life. / v. 4/ : 한국생활사박물관편찬위원회 [편]
Thông tin xuất bản 서울시 :사계절,2000-<2003 >
Mô tả vật lý v. <1-8 > :ill. (some col.), maps (some col.) ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề Prehistoric peoples- Korea .
Thuật ngữ chủ đề Stone age- Korea .
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Thời kỳ đồ đá.
Từ khóa tự do Người tiền sử.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039158
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115477
0021
00424529
008090318s2000 ko| kor
0091 0
020[ ] |8 971966807 (set)
020[ ] |a 897196684-X
035[ ] |a 1456409553
039[ ] |a 20241202132718 |b idtocn |c 20090318000000 |d maipt |y 20090318000000 |z khiembt
041[0 4] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.90074 |b MUS
090[ ] |a 951.90074 |b MUS
110[ ] |a 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
245[1 0] |a 한국생활사박물관 =. |n v. 4/ : |b (The)museum of everyday life. / |c 한국생활사박물관편찬위원회 [편]
260[ ] |a 서울시 : |b 사계절, |c 2000-<2003 >
300[ ] |a v. <1-8 > : |b ill. (some col.), maps (some col.) ; |c 30cm.
650[ ] |a Prehistoric peoples |z Korea .
650[ ] |a Stone age |z Korea .
653[ ] |a Lịch sử Hàn Quốc.
653[ ] |a Thời kỳ đồ đá.
653[ ] |a Người tiền sử.
653[ ] |a Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039158
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039158 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039158
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng