THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 FER
Mosaic one
: A listeningspeaking skills book
Ferrer-Hanreddy, Jami,
McGraw - Hill,
1985
ISBN: 0394337174
1st ed.
New York :
xviii, 206 p. : ill. ; 23 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Speaking skill
Listening skill
Nghe nói
Tiếng Anh cho người nước ngoài
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15601
DDC
428.34
Tác giả CN
Ferrer-Hanreddy, Jami,
Nhan đề
Mosaic one : A listening/speaking skills book / Jami Ferrer, Elizabeth Whalley.
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw - Hill,1985
Mô tả vật lý
xviii, 206 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nghe-
Giáo trình-
Kĩ năng nói
Từ khóa tự do
Speaking skill
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Listening skill
Từ khóa tự do
Nghe nói
Từ khóa tự do
Tiếng Anh cho người nước ngoài
Tác giả(bs) CN
Whalley, Elizabeth
Tác giả(bs) CN
Bernstein, Marilyn
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000015854
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15601
002
1
004
24655
005
202107220811
008
050930s1985 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0394337174
035
[ ]
|a
1456365792
035
[# #]
|a
1083162312
039
[ ]
|a
20241208223823
|b
idtocn
|c
20210722081111
|d
maipt
|y
20050930000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
428.34
|2
19
|b
FER
100
[1 ]
|a
Ferrer-Hanreddy, Jami,
|d
1947-
245
[1 0]
|a
Mosaic one :
|b
A listening/speaking skills book /
|c
Jami Ferrer, Elizabeth Whalley.
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw - Hill,
|c
1985
300
[ ]
|a
xviii, 206 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers
650
[1 0]
|a
English language
|x
Conversation and phrase books.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nghe
|v
Giáo trình
|x
Kĩ năng nói
653
[0 ]
|a
Speaking skill
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Listening skill
653
[0 ]
|a
Nghe nói
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh cho người nước ngoài
700
[1 ]
|a
Whalley, Elizabeth
700
[1 ]
|a
Bernstein, Marilyn
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000015854
890
[ ]
|a
1
|b
46
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015854
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000015854
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng