THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
372.21 MOR
Early childhood education today
Morrison, George S.
Macmillan Pub. Co.,
c1991.
ISBN: 0675213428
5th ed.
New York :
xv, 549 p. : ill. ; 24 cm.
English
Early childhood education
Giáo dục mầm non
Giáo dục tuổi thơ.
Tuổi thơ.
Giáo dục mầm non.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
15683
DDC
372.21
Tác giả CN
Morrison, George S.
Nhan đề
Early childhood education today / George S. Morrison.
Lần xuất bản
5th ed.
Thông tin xuất bản
New York :Macmillan Pub. Co.,c1991.
Mô tả vật lý
xv, 549 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Early childhood education-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục mầm non-
Tuổi thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giáo dục tuổi thơ.
Từ khóa tự do
Tuổi thơ.
Từ khóa tự do
Giáo dục mầm non.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15683
002
1
004
24737
008
051201s1991 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0675213428
035
[ ]
|a
22890087
035
[# #]
|a
22890087
039
[ ]
|a
20241125220202
|b
idtocn
|c
20051201000000
|d
huongnt
|y
20051201000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
372.21
|2
19
|b
MOR
090
[ ]
|a
372.21
|b
MOR
100
[1 ]
|a
Morrison, George S.
245
[1 0]
|a
Early childhood education today /
|c
George S. Morrison.
250
[ ]
|a
5th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Macmillan Pub. Co.,
|c
c1991.
300
[ ]
|a
xv, 549 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[1 0]
|a
Early childhood education
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Giáo dục mầm non
|x
Tuổi thơ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ
653
[0 ]
|a
Giáo dục tuổi thơ.
653
[0 ]
|a
Tuổi thơ.
653
[0 ]
|a
Giáo dục mầm non.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0