TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Oxford advanced learner's dictionary of current English

Oxford advanced learner's dictionary of current English

 Oxford university press, 1995 ISBN: 0194314227
 5th ed. Oxford : 1428 p. : ill. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:15716
DDC 423
Tác giả CN Hornby, A S
Nhan đề Oxford advanced learner's dictionary of current English / A. S. Hornby, editor Jonathan Crowther.
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản Oxford :Oxford university press,1995
Mô tả vật lý 1428 p. :ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề English language-New words-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Crowther, Jonathan
Tác giả(bs) CN Hornby, Albert Sydney
Tác giả(bs) CN Cowie, Anthony Paul
Tác giả(bs) CN Gimson, A. C.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000004863, 000004868, 000017296, 000025158, 000106606
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115716
0021
00424771
005202305041447
008051022s1995 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0194314227
035[ ] |a 32796803
035[# #] |a 32796803
039[ ] |a 20241125220705 |b idtocn |c 20230508111528 |d tult |y 20051022000000 |z khiembt
041[0 4] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 423 |b HOR |2 19
100[1 ] |a Hornby, A S
245[1 0] |a Oxford advanced learner's dictionary of current English / |c A. S. Hornby, editor Jonathan Crowther.
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a Oxford : |b Oxford university press, |c 1995
300[ ] |a 1428 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
505[ ] |a New edition
650[0 0] |a Tiếng Anh |x Từ điển
650[1 0] |a English language |x New words |x Dictionaries
650[1 0] |a English language |x Dictionaries
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Crowther, Jonathan
700[1 ] |a Hornby, Albert Sydney
700[1 ] |a Cowie, Anthony Paul
700[1 ] |a Gimson, A. C.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000004863, 000004868, 000017296, 000025158, 000106606
890[ ] |a 5 |b 291 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017296 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017296
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000004868 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000004868
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000106606 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000106606
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000004863 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000004863
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000025158 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000025158
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng