TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어능력 인증시험

국어능력 인증시험 : 기출문제 해설집. 1권-2권

 박문각 , 2007
 서울 : 2책 : 삽화, 도표 ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15797
DDC 495.780076
Tác giả TT Language and Culture of South Korea.
Nhan đề 국어능력 인증시험 : 기출문제 해설집. 1권-2권 / 한국언어문화연구원 국어능력인증시험 출제위원회 저.
Thông tin xuất bản 서울 :박문각 ,2007
Mô tả vật lý 2책 :삽화, 도표 ;30 cm.
Phụ chú 9788941438182
Từ khóa tự do Korean test.
Từ khóa tự do Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(4): 000039420-1, 000039425-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115797
0021
00424852
008090402s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456415623
039[ ] |a 20241202155344 |b idtocn |c 20090402000000 |d ngant |y 20090402000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.780076 |b NGO
090[ ] |a 495.780076 |b NGO
110[ ] |a Language and Culture of South Korea.
245[1 0] |a 국어능력 인증시험 : |b 기출문제 해설집. 1권-2권 / |c 한국언어문화연구원 국어능력인증시험 출제위원회 저.
260[ ] |a 서울 : |b 박문각 , |c 2007
300[ ] |a 2책 : |b 삽화, 도표 ; |c 30 cm.
500[ ] |a 9788941438182
504[ ] |a 2권의 권말부록으로 "듣기 대본" 수록.
651[ ] |a Hàn Quốc
653[ ] |a Korean test.
653[ ] |a Bài kiểm tra.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (4): 000039420-1, 000039425-6
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039426 4 K. NN Hàn Quốc
#1 000039426
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039425 3 K. NN Hàn Quốc
#2 000039425
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000039421 2 K. NN Hàn Quốc
#3 000039421
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000039420 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000039420
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng