THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
515.15 EDW
Calculus and analytic geometry
Edwards, C. H.
Prentice-Hall,
c1986
ISBN: 0131116754
2nd ed.
Englewood Cliffs, N.J. :
xiii, 1000, 86 p. : ill. (some col.) ; 27 cm.
English
Calculus
Geometry, Analytic
Giải tích
Toán học
Hình học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15917
LCC
QA303
DDC
515.15
Tác giả CN
Edwards, C. H.
Nhan đề
Calculus and analytic geometry / C.H. Edwards, Jr., David E. Penney.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice-Hall,c1986
Mô tả vật lý
xiii, 1000, 86 p. :ill. (some col.) ;27 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Calculus
Thuật ngữ chủ đề
Geometry, Analytic
Từ khóa tự do
Giải tích
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Hình học
Tác giả(bs) CN
Penney, David E.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000026458
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15917
002
1
004
24973
005
202103231602
008
051228s1986 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
85012213
020
[ ]
|a
0131116754
035
[ ]
|a
12160510
035
[# #]
|a
12160510
039
[ ]
|a
20241208233946
|b
idtocn
|c
20210323160221
|d
anhpt
|y
20051228000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
QA303
|b
.E223 1986
082
[0 4]
|a
515.15
|2
20
|b
EDW
100
[1 ]
|a
Edwards, C. H.
|q
(Charles Henry),
|d
1937-
245
[1 0]
|a
Calculus and analytic geometry /
|c
C.H. Edwards, Jr., David E. Penney.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice-Hall,
|c
c1986
300
[ ]
|a
xiii, 1000, 86 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
27 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 1 (2nd group)
650
[0 0]
|a
Calculus
650
[0 0]
|a
Geometry, Analytic
653
[0 ]
|a
Giải tích
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Hình học
700
[1 ]
|a
Penney, David E.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000026458
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000026458
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000026458
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng