THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7395922 CHH
Từ điển Việt - Hàn
Cho, Jae Hyun.
한국외국어대학교 출판부,
2007
서울시 :
1925 p. ; 19 cm.
English
Từ điển song ngữ.
Từ điển tiếng Hàn Quốc.
Từ điển tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
15966
DDC
495.7395922
Tác giả CN
Cho, Jae Hyun.
Nhan đề
Từ điển Việt - Hàn / Cho Jae Hyun.
Thông tin xuất bản
서울시 :한국외국어대학교 출판부,2007
Mô tả vật lý
1925 p. ;19 cm.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Việt.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(6): 000040296, 000040309, 000040342-3, 000040368, 000040370
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15966
002
1
004
25024
008
090609s2007 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412485
039
[ ]
|a
20241129134245
|b
idtocn
|c
20090609000000
|d
admin
|y
20090609000000
|z
ngant
041
[1 ]
|a
eng
|a
kor
|a
vie
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7395922
|b
CHH
090
[ ]
|a
495.7395922
|b
CHH
100
[0 ]
|a
Cho, Jae Hyun.
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Hàn /
|c
Cho Jae Hyun.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
한국외국어대학교 출판부,
|c
2007
300
[ ]
|a
1925 p. ;
|c
19 cm.
653
[ ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[ ]
|a
Từ điển tiếng Hàn Quốc.
653
[ ]
|a
Từ điển tiếng Việt.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(6): 000040296, 000040309, 000040342-3, 000040368, 000040370
890
[ ]
|a
6
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040370
6
K. NN Hàn Quốc
#1
000040370
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040368
5
K. NN Hàn Quốc
#2
000040368
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000040343
4
K. NN Hàn Quốc
#3
000040343
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000040342
3
K. NN Hàn Quốc
#4
000040342
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000040309
2
K. NN Hàn Quốc
#5
000040309
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000040296
1
K. NN Hàn Quốc
#6
000040296
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng