TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국언어문화듣기집 = korean language & culture listening zip

한국언어문화듣기집 = korean language & culture listening zip

 도서출판 하우, 2005. ISBN: 8976993888
 서울시 : 351tr . ; 25cm. + 1 CD. English
Mô tả biểu ghi
ID:15978
DDC 495.7824
Tác giả CN 백봉자.
Nhan đề 한국언어문화듣기집 = korean language & culture :listening zip/ 백봉자, 최정순,지현숙.
Thông tin xuất bản 서울시 :도서출판 하우,2005.
Mô tả vật lý 351tr . ;25cm. + 1 CD.
Từ khóa tự do Tiếng hàn.
Từ khóa tự do Giáo trình tiếng hàn.
Tác giả(bs) CN Baek, Bong Ja.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(5): 000038844, 000040234-6, 000041082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115978
0021
00425037
008090609s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8976993888
035[ ] |a 1456377573
039[ ] |a 20241129160743 |b idtocn |c 20090609000000 |d maipt |y 20090609000000 |z maipt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b BAJ
090[ ] |a 495.7824 |b BAJ
100[0 ] |a 백봉자.
245[1 0] |a 한국언어문화듣기집 = korean language & culture :listening zip/ |c 백봉자, 최정순,지현숙.
260[ ] |a 서울시 : |b 도서출판 하우, |c 2005.
300[ ] |a 351tr . ; |c 25cm. + 1 CD.
653[ ] |a Tiếng hàn.
653[ ] |a Giáo trình tiếng hàn.
700[0 ] |a Baek, Bong Ja.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (5): 000038844, 000040234-6, 000041082
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041082 5 K. NN Hàn Quốc
#1 000041082
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040236 4 K. NN Hàn Quốc
#2 000040236
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040235 3 K. NN Hàn Quốc
#3 000040235
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000040234 2 K. NN Hàn Quốc
#4 000040234
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000038844 1 K. NN Hàn Quốc
#5 000038844
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng