THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 BAJ
한국언어문화듣기집 = korean language & culture listening zip
백봉자.
도서출판 하우,
2005.
ISBN: 8976993888
서울시 :
351tr . ; 25cm. + 1 CD.
English
Tiếng hàn.
Giáo trình tiếng hàn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
15978
DDC
495.7824
Tác giả CN
백봉자.
Nhan đề
한국언어문화듣기집 = korean language & culture :listening zip/ 백봉자, 최정순,지현숙.
Thông tin xuất bản
서울시 :도서출판 하우,2005.
Mô tả vật lý
351tr . ;25cm. + 1 CD.
Từ khóa tự do
Tiếng hàn.
Từ khóa tự do
Giáo trình tiếng hàn.
Tác giả(bs) CN
Baek, Bong Ja.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(5): 000038844, 000040234-6, 000041082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15978
002
1
004
25037
008
090609s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8976993888
035
[ ]
|a
1456377573
039
[ ]
|a
20241129160743
|b
idtocn
|c
20090609000000
|d
maipt
|y
20090609000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
BAJ
090
[ ]
|a
495.7824
|b
BAJ
100
[0 ]
|a
백봉자.
245
[1 0]
|a
한국언어문화듣기집 = korean language & culture :listening zip/
|c
백봉자, 최정순,지현숙.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
도서출판 하우,
|c
2005.
300
[ ]
|a
351tr . ;
|c
25cm. + 1 CD.
653
[ ]
|a
Tiếng hàn.
653
[ ]
|a
Giáo trình tiếng hàn.
700
[0 ]
|a
Baek, Bong Ja.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(5): 000038844, 000040234-6, 000041082
890
[ ]
|a
5
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041082
5
K. NN Hàn Quốc
#1
000041082
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040236
4
K. NN Hàn Quốc
#2
000040236
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000040235
3
K. NN Hàn Quốc
#3
000040235
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000040234
2
K. NN Hàn Quốc
#4
000040234
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000038844
1
K. NN Hàn Quốc
#5
000038844
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng