TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Images and options in the language classroom

Images and options in the language classroom

 Cambridge University Press, 1986 ISBN: 0521312817 (pbk.)
 Cambridge [Cambridgeshire] ; x, 177 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:15988
DDC 418.007
Tác giả CN Stevick, Earl W.
Nhan đề Images and options in the language classroom / Earl W. Stevick
Thông tin xuất bản Cambridge [Cambridgeshire] ;New York :Cambridge University Press,1986
Mô tả vật lý x, 177 p. :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ) Cambridge language teaching library
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Ngôn ngữ lớp học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000028319, 000028519, 000028600
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/description/cam031/85014947.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115988
0021
00425047
005202104130903
008051117s1986 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521312817 (pbk.)
020[ ] |a 0521321506
035[ ] |a 12214385
035[# #] |a 12214385
039[ ] |a 20241208220532 |b idtocn |c 20210413090345 |d maipt |y 20051117000000 |z khiembt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 418.007 |2 19 |b STE
100[1 ] |a Stevick, Earl W.
245[1 0] |a Images and options in the language classroom / |c Earl W. Stevick
260[ ] |a Cambridge [Cambridgeshire] ; |a New York : |b Cambridge University Press, |c 1986
300[ ] |a x, 177 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
440[ 0] |a Cambridge language teaching library
500[ ] |a Includes index.
504[ ] |a Bibliography: p. 169-172.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Ngôn ngữ lớp học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000028319, 000028519, 000028600
856[4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/description/cam031/85014947.html
890[ ] |a 3 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000028600 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000028600
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000028519 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000028519
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028319 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028319
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng