THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
730.9519 KAN
Korean Buddhist Sculpture
: art and truth
Kang, Woobang.
Youlhwadang Publisher,
2005.
ISBN: 1588860876
1st ed.
Seoul :
256 p. : pictures ; 28 cm.
English
Gods, Buddhist, in art.
Sculpture, Buddhist
Sculpture, Korean
Nghệ thuật tạo hình.
Nghệ thuật điêu khắc.
Điêu khắc tượng phật.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
1606
DDC
730.9519
Tác giả CN
Kang, Woobang.
Nhan đề
Korean Buddhist Sculpture : art and truth / Kang Woonjung ;translated by Cho Yoonjung.
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
Seoul :Youlhwadang Publisher,2005.
Mô tả vật lý
256 p. :pictures ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Gods, Buddhist, in art.
Thuật ngữ chủ đề
Sculpture, Buddhist-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Sculpture, Korean-
To 935.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật tạo hình.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật điêu khắc.
Từ khóa tự do
Điêu khắc tượng phật.
Tác giả(bs) CN
Cho, Yoonjung
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1606
002
1
004
1687
008
080324s2005 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1588860876
035
[ ]
|a
61362760
039
[ ]
|a
20241208221714
|b
idtocn
|c
20080324000000
|d
ngant
|y
20080324000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
730.9519
|2
22
|b
KAN
090
[ ]
|a
730.9519
|b
KAN
100
[0 ]
|a
Kang, Woobang.
245
[1 0]
|a
Korean Buddhist Sculpture :
|b
art and truth /
|c
Kang Woonjung ;translated by Cho Yoonjung.
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Youlhwadang Publisher,
|c
2005.
300
[ ]
|a
256 p. :
|b
pictures ;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Gods, Buddhist, in art.
650
[0 0]
|a
Sculpture, Buddhist
|z
Korea.
650
[0 0]
|a
Sculpture, Korean
|y
To 935.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật tạo hình.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật điêu khắc.
653
[0 ]
|a
Điêu khắc tượng phật.
700
[0 ]
|a
Cho, Yoonjung
|e
translated.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0