TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Korean Buddhist Sculpture

Korean Buddhist Sculpture : art and truth

 Youlhwadang Publisher, 2005. ISBN: 1588860876
 1st ed. Seoul : 256 p. : pictures ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1606
DDC 730.9519
Tác giả CN Kang, Woobang.
Nhan đề Korean Buddhist Sculpture : art and truth / Kang Woonjung ;translated by Cho Yoonjung.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản Seoul :Youlhwadang Publisher,2005.
Mô tả vật lý 256 p. :pictures ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Gods, Buddhist, in art.
Thuật ngữ chủ đề Sculpture, Buddhist-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Sculpture, Korean-To 935.
Từ khóa tự do Nghệ thuật tạo hình.
Từ khóa tự do Nghệ thuật điêu khắc.
Từ khóa tự do Điêu khắc tượng phật.
Tác giả(bs) CN Cho, Yoonjung
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011606
0021
0041687
008080324s2005 enk eng
0091 0
020[ ] |a 1588860876
035[ ] |a 61362760
039[ ] |a 20241208221714 |b idtocn |c 20080324000000 |d ngant |y 20080324000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 730.9519 |2 22 |b KAN
090[ ] |a 730.9519 |b KAN
100[0 ] |a Kang, Woobang.
245[1 0] |a Korean Buddhist Sculpture : |b art and truth / |c Kang Woonjung ;translated by Cho Yoonjung.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a Seoul : |b Youlhwadang Publisher, |c 2005.
300[ ] |a 256 p. : |b pictures ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Gods, Buddhist, in art.
650[0 0] |a Sculpture, Buddhist |z Korea.
650[0 0] |a Sculpture, Korean |y To 935.
653[0 ] |a Nghệ thuật tạo hình.
653[0 ] |a Nghệ thuật điêu khắc.
653[0 ] |a Điêu khắc tượng phật.
700[0 ] |a Cho, Yoonjung |e translated.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0