TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Korean cultural hertitage.

Korean cultural hertitage.

 Korea Visuals, 1994
 South Korea: 299 p. : ill. (chiefly col.) ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1609
DDC 390.095195
Nhan đề Korean cultural hertitage. Volume I, Fine arts : painting, handicrafts, architecture / Korea foundation (Corée S).
Thông tin xuất bản South Korea:Korea Visuals,1994
Mô tả vật lý 299 p. : ill. (chiefly col.) ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korea-Civilization- Pictorial works.
Thuật ngữ chủ đề Arts, Korean- Pictorial works.
Thuật ngữ chủ đề Korea- History- Pictorial works.
Từ khóa tự do Nền văn minh
Từ khóa tự do Nghệ thuật
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000088408
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011609
0021
0041692
005202012080836
008080331s1994 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456363227
035[# #] |a 1083167708
039[ ] |a 20241125215919 |b idtocn |c 20201208083626 |d anhpt |y 20080331000000 |z hangctt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 390.095195 |b KOR
245[1 0] |a Korean cultural hertitage. |n Volume I, |p Fine arts : painting, handicrafts, architecture / |c Korea foundation (Corée S).
260[ ] |a South Korea: |b Korea Visuals, |c 1994
300[ ] |a 299 p. : |b ill. (chiefly col.) ; |c 30 cm.
650[ ] |a Korea |x Civilization |z Pictorial works.
650[1 7] |a Arts, Korean |x Pictorial works.
650[1 7] |a Korea |x History |z Pictorial works.
653[0 ] |a Nền văn minh
653[0 ] |a Nghệ thuật
653[0 ] |a Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000088408
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088408 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000088408
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng