TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Autumn brocade =

Autumn brocade = : Kinshu

 New Directions Book, 2005 ISBN: 0811216330 (alk. paper)
 New York, N.Y. : 196 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:16140
LCC PL856.I8735
DDC 895.63
Tác giả CN Miyamoto, Teru.
Nhan đề Autumn brocade = Kinshu / Teru Miyamoto ; translated by Roger K. Thomas.
Nhan đề khác Kinshu
Thông tin xuất bản New York, N.Y. :New Directions Book,2005
Mô tả vật lý 196 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese fiction
Thuật ngữ chủ đề Japanese literature
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Tiểu thuyết
Tác giả(bs) CN Thomas, Roger K.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000027681
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116140
0021
00425213
005202312121620
008060306s2005 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 2005020111
020[ ] |a 0811216330 (alk. paper)
035[ ] |a 60972006
035[# #] |a 60972006
039[ ] |a 20241208221110 |b idtocn |c 20231212162033 |d maipt |y 20060306000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[1 ] |a eng
042[ ] |a pcc
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a PL856.I8735 |b K56 2005
082[0 4] |a 895.63 |2 22 |b MIY
100[1 ] |a Miyamoto, Teru.
240[1 0] |a Kinsh
245[1 0] |a Autumn brocade = |b Kinshu / |c Teru Miyamoto ; translated by Roger K. Thomas.
246[3 1] |a Kinshu
260[ ] |a New York, N.Y. : |b New Directions Book, |c 2005
300[ ] |a 196 p. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Japanese fiction
650[0 0] |a Japanese literature
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Tiểu thuyết
700[1 ] |a Thomas, Roger K.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000027681
890[ ] |a 1 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000027681 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000027681
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng