TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực hành tiếng Việt

Thực hành tiếng Việt

 Thế giới, 2001.
 Hà Nội : ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:16389
DDC 495.922
Tác giả CN Đoàn, Thiện Thuật.
Nhan đề Thực hành tiếng Việt / Đoàn Thiện Thuật chủ biên, Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2001.
Mô tả vật lý ;
Mô tả vật lý 250 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Khánh Hà.
Tác giả(bs) CN Phạm Như Quỳnh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000026820
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116389
0021
00425478
008060317s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456384936
035[# #] |a 1083191345
039[ ] |a 20241201150416 |b idtocn |c 20060317000000 |d anhpt |y 20060317000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.922 |b DOT
090[ ] |a 495.922 |b DOT
100[0 ] |a Đoàn, Thiện Thuật.
245[1 0] |a Thực hành tiếng Việt / |c Đoàn Thiện Thuật chủ biên, Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2001.
300[ ] |a ;
300[ ] |a 250 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Nguyễn, Khánh Hà.
700[0 ] |a Phạm Như Quỳnh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000026820
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000026820 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000026820
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng