TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Starting small

Starting small : teaching tolerance in preschool and the early grades

 Teaching Tolerance, 1997
 Montgomery, Ala. : vii, 250 p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:16536
LCC LC1099.3
DDC 370
Nhan đề Starting small : teaching tolerance in preschool and the early grades / Teaching Tolerance.
Thông tin xuất bản Montgomery, Ala. :Teaching Tolerance,1997
Mô tả vật lý vii, 250 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Toleration-Study and teaching (Preschool)-United States-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Multicultural education-United States-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Prejudices-Study and teaching-United States-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Toleration-Study and teaching (Elementary)-United States-Case studies.
Từ khóa tự do Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do Giáo dục đa văn hoá
Từ khóa tự do Thành kiến
Tác giả(bs) TT Teaching Tolerance (Project)
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000012141
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116536
0021
00425627
005202101111532
008060301s1997 alu eng
0091 0
010[ ] |a 97060329
035[ ] |a 38249956
035[# #] |a 38249956
039[ ] |a 20241209001515 |b idtocn |c 20210111153243 |d anhpt |y 20060301000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a alu
050[0 0] |a LC1099.3 |b .S89 1997
082[0 4] |a 370 |b STA
245[0 0] |a Starting small : |b teaching tolerance in preschool and the early grades / |c Teaching Tolerance.
260[ ] |a Montgomery, Ala. : |b Teaching Tolerance, |c 1997
300[ ] |a vii, 250 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references.
650[0 7] |a Toleration |x Study and teaching (Preschool) |z United States |x Case studies.
650[1 0] |a Multicultural education |z United States |x Case studies.
650[1 0] |a Prejudices |x Study and teaching |z United States |x Case studies.
650[1 0] |a Toleration |x Study and teaching (Elementary) |z United States |x Case studies.
653[0 ] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Giáo dục đa văn hoá
653[0 ] |a Thành kiến
710[2 ] |a Teaching Tolerance (Project)
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000012141
890[ ] |a 1 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012141 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000012141
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng