THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
516.24 MCK
Trigonometry
McKeague, Charles P.
Harcourt Brace Jovanovich,
1988.
ISBN: 0155923625
2nd ed.
San Diego :
xv, 339, A-74 p. ; 25 cm.
English
Trigonometry.
Toán học.
Lượng giác học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
16736
LCC
QA531
DDC
516.24
Tác giả CN
McKeague, Charles P.
Nhan đề
Trigonometry / Charles P. McKeague.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
San Diego :Harcourt Brace Jovanovich,1988.
Mô tả vật lý
xv, 339, A-74 p. ;25 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry.
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Lượng giác học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
16736
002
1
004
25841
008
060313s1988 cau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
87081882
020
[ ]
|a
0155923625
035
[ ]
|a
18681490
039
[ ]
|a
20241208221702
|b
idtocn
|c
20060313000000
|d
maipt
|y
20060313000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
QA531
|b
.M47 1988
082
[0 4]
|a
516.24
|2
19
|b
MCK
090
[ ]
|a
516.24
|b
MCK
100
[1 ]
|a
McKeague, Charles P.
245
[1 0]
|a
Trigonometry /
|c
Charles P. McKeague.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
San Diego :
|b
Harcourt Brace Jovanovich,
|c
1988.
300
[ ]
|a
xv, 339, A-74 p. ;
|c
25 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[ ]
|a
Trigonometry.
653
[ ]
|a
Toán học.
653
[ ]
|a
Lượng giác học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0