TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pragmatics and natural language understanding

Pragmatics and natural language understanding

 Erlbaum, 1996 ISBN: 0805821651 (alk. paper)
 2nd ed. Mahwah, N.J. : xviii, 186 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:16812
LCC P99.4.P72
DDC 306.44
Tác giả CN Green, Georgia M.
Nhan đề Pragmatics and natural language understanding / Georgia M. Green.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Mahwah, N.J. :Erlbaum,1996
Mô tả vật lý xviii, 186 p. :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ) Tutorial essays in cognitive science
Thuật ngữ chủ đề Pragmatics.
Thuật ngữ chủ đề Cognitive science.
Thuật ngữ chủ đề Reference (Linguistics)
Thuật ngữ chủ đề Semantics (Philosophy)
Thuật ngữ chủ đề Discourse analysis.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học xã hội
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do Ngôn ngữ giao tiếp
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000028562, 000028641, 000102402
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116812
0021
00425922
005202012070951
008060418s1996 nju eng
0091 0
010[ ] |a 96018566
020[ ] |a 0805821651 (alk. paper)
020[ ] |a 080582166X (pbk. : alk. paper)
035[ ] |a 34690680
035[# #] |a 34690680
039[ ] |a 20241209001559 |b idtocn |c 20201207095145 |d anhpt |y 20060418000000 |z hoabt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a P99.4.P72 |b G74 1996
082[0 4] |a 306.44 |2 20 |b GRE
100[1 ] |a Green, Georgia M.
245[1 0] |a Pragmatics and natural language understanding / |c Georgia M. Green.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Mahwah, N.J. : |b Erlbaum, |c 1996
300[ ] |a xviii, 186 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
440[ 0] |a Tutorial essays in cognitive science
504[ ] |a Includes bibliographical references and indexes.
650[0 0] |a Pragmatics.
650[0 0] |a Cognitive science.
650[0 0] |a Reference (Linguistics)
650[0 0] |a Semantics (Philosophy)
650[0 0] |a Discourse analysis.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học xã hội
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a Ngôn ngữ giao tiếp
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000028562, 000028641, 000102402
890[ ] |a 3 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102402 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000102402
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000028641 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000028641
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028562 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028562
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng