TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Roofing & siding.

Roofing & siding.

 Time-Life Books, 1989. ISBN: 0809462400
 Alexandria, Va. : 128 p. : col. ill. ; 29cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:17005
Roofing and siding.
LCC TH2401
DDC 695
Nhan đề Roofing & siding.
Thông tin xuất bản Alexandria, Va. :Time-Life Books,1989.
Mô tả vật lý 128 p. :col. ill. ;29cm.
Tùng thư(bỏ) Fix it yourself
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Dwellings-Maintenance and repair-Amateurs manuals.
Thuật ngữ chủ đề Roofing-Installation-Amateurs manuals.
Thuật ngữ chủ đề Siding (Building materials)-Amateurs manuals.
Từ khóa tự do Vật liệu xây dựng.
Từ khóa tự do Xây dựng.
Tác giả(bs) TT Time-Life Books.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117005
0021
00426125
008060405s1989 vau eng
0091 0
010[ ] |a 88034860
020[ ] |a 0809462400
035[ ] |a 18948999
035[ ] |a 18948999
039[ ] |a 20241209092024 |b idtocn |c 20241209004226 |d idtocn |y 20060405000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vau
050[0 0] |a TH2401 |b .R58 1989
082[0 4] |a 695 |2 19 |b ROO
090[ ] |a 695 |b ROO
245[1 0] |a Roofing & siding.
260[ ] |a Alexandria, Va. : |b Time-Life Books, |c 1989.
300[ ] |a 128 p. : |b col. ill. ; |c 29cm.
440[ 0] |a Fix it yourself
500[ ] |a Includes index.
650[ ] |a Dwellings |x Maintenance and repair |x Amateurs manuals.
650[ ] |a Roofing |x Installation |v Amateurs manuals.
650[ ] |a Siding (Building materials) |x Amateurs manuals.
653[ ] |a Vật liệu xây dựng.
653[ ] |a Xây dựng.
710[2 ] |a Time-Life Books.
740[0 ] |a Roofing and siding.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0