THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
695 ROO
Roofing & siding.
Time-Life Books,
1989.
ISBN: 0809462400
Alexandria, Va. :
128 p. : col. ill. ; 29cm.
English
Dwellings
Roofing
Siding (Building materials)
Vật liệu xây dựng.
Xây dựng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
17005
LCC
TH2401
DDC
695
Nhan đề
Roofing & siding.
Thông tin xuất bản
Alexandria, Va. :Time-Life Books,1989.
Mô tả vật lý
128 p. :col. ill. ;29cm.
Tùng thư(bỏ)
Fix it yourself
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Dwellings-
Maintenance and repair-
Amateurs manuals.
Thuật ngữ chủ đề
Roofing-
Installation-
Amateurs manuals.
Thuật ngữ chủ đề
Siding (Building materials)-
Amateurs manuals.
Từ khóa tự do
Vật liệu xây dựng.
Từ khóa tự do
Xây dựng.
Tác giả(bs) TT
Time-Life Books.
Roofing and siding.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17005
002
1
004
26125
008
060405s1989 vau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
88034860
020
[ ]
|a
0809462400
035
[ ]
|a
18948999
035
[ ]
|a
18948999
039
[ ]
|a
20241209092024
|b
idtocn
|c
20241209004226
|d
idtocn
|y
20060405000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vau
050
[0 0]
|a
TH2401
|b
.R58 1989
082
[0 4]
|a
695
|2
19
|b
ROO
090
[ ]
|a
695
|b
ROO
245
[1 0]
|a
Roofing & siding.
260
[ ]
|a
Alexandria, Va. :
|b
Time-Life Books,
|c
1989.
300
[ ]
|a
128 p. :
|b
col. ill. ;
|c
29cm.
440
[ 0]
|a
Fix it yourself
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[ ]
|a
Dwellings
|x
Maintenance and repair
|x
Amateurs manuals.
650
[ ]
|a
Roofing
|x
Installation
|v
Amateurs manuals.
650
[ ]
|a
Siding (Building materials)
|x
Amateurs manuals.
653
[ ]
|a
Vật liệu xây dựng.
653
[ ]
|a
Xây dựng.
710
[2 ]
|a
Time-Life Books.
740
[0 ]
|a
Roofing and siding.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0