THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
001.642 GUA
Programming in VAX-BASIC
Guay, E. Joseph.
Addison-Wesley Pub. Co.,
1986.
ISBN: 0201115662
Reading, Mass. :
xv, 383 p. : ill. ; 23 cm.
English
BASIC (Computer program language)
VAX-11 (Computer)
Ngôn ngữ lập trình.
Ngôn ngữ Baisic.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
17073
LCC
QA76.8.V37
DDC
001.642
Tác giả CN
Guay, E. Joseph.
Nhan đề
Programming in VAX-BASIC / E. Joseph Guay.
Thông tin xuất bản
Reading, Mass. :Addison-Wesley Pub. Co.,1986.
Mô tả vật lý
xv, 383 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ)
Addison-Wesley series in computer science
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
BASIC (Computer program language)
Thuật ngữ chủ đề
VAX-11 (Computer)-
Programming.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ lập trình.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ Baisic.
Programming in V.A.X.-B.A.S.I.C.VAX-BASIC.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17073
002
1
004
26197
008
060614s1986 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
84014602
020
[ ]
|a
0201115662
035
[ ]
|a
10948881
039
[ ]
|a
20241125205230
|b
idtocn
|c
20060614000000
|d
maipt
|y
20060614000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
QA76.8.V37
|b
G83 1986
082
[0 4]
|a
001.642
|2
19
|b
GUA
090
[ ]
|a
001.642
|b
GUA
100
[1 ]
|a
Guay, E. Joseph.
245
[1 0]
|a
Programming in VAX-BASIC /
|c
E. Joseph Guay.
260
[ ]
|a
Reading, Mass. :
|b
Addison-Wesley Pub. Co.,
|c
1986.
300
[ ]
|a
xv, 383 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
440
[ 0]
|a
Addison-Wesley series in computer science
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[ ]
|a
BASIC (Computer program language)
650
[ ]
|a
VAX-11 (Computer)
|x
Programming.
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ lập trình.
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ Baisic.
740
[0 ]
|a
Programming in V.A.X.-B.A.S.I.C.
740
[0 ]
|a
VAX-BASIC.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0