TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 문법 사전

한국어 문법 사전 : 외국어로서의 = Korean grammar as a foreign language

 하우, 2006. ISBN: 897699437X
 서울 : xviii, : 461 p. ; 22cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1719
DDC 495.75
Tác giả CN Pong, Ja Paik.
Nhan đề 한국어 문법 사전 : 외국어로서의 = Korean grammar as a foreign language / 백봉자 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :하우,2006.
Mô tả vật lý xviii, : 461 p. ;22cm.
Từ khóa tự do Tiếng hàn.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng hàn.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000041035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011719
0021
0041802
008090601s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 897699437X
035[ ] |a 1456370141
039[ ] |a 20241125210657 |b idtocn |c 20090601000000 |d maipt |y 20090601000000 |z maipt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b POP
090[ ] |a 495.75 |b POP
100[0 ] |a Pong, Ja Paik.
245[1 0] |a 한국어 문법 사전 : |b 외국어로서의 = Korean grammar as a foreign language / |c 백봉자 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 하우, |c 2006.
300[ ] |a xviii, : |b 461 p. ; |c 22cm.
653[ ] |a Tiếng hàn.
653[ ] |a Ngữ pháp tiếng hàn.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000041035
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041035 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000041035
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng