THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512.13 KAU
College algebra and trigonometry
Kaufmann, Jerome E.
PWS-KENT Pub. Co.,
1989
ISBN: 0534921043
2nd ed.
Boston :
xiv, 684 p. ; 24 cm.
English
Algebra
Trigonometry
Đại số
Lượng giác
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
17275
LCC
QA154.2
DDC
512.13
Tác giả CN
Kaufmann, Jerome E.
Nhan đề
College algebra and trigonometry / Jerome E. Kaufmann.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Boston :PWS-KENT Pub. Co.,1989
Mô tả vật lý
xiv, 684 p. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry
Từ khóa tự do
Đại số
Từ khóa tự do
Lượng giác
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030089
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17275
002
1
004
26419
005
202109241429
008
060629s1989 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
89027121
020
[ ]
|a
0534921043
035
[ ]
|a
20392833
035
[# #]
|a
20392833
039
[ ]
|a
20241209000341
|b
idtocn
|c
20210924142923
|d
anhpt
|y
20060629000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
QA154.2
|b
.K367 1989
082
[0 4]
|a
512.13
|2
20
|b
KAU
090
[ ]
|a
512.13
|b
KAU
100
[1 ]
|a
Kaufmann, Jerome E.
245
[1 0]
|a
College algebra and trigonometry /
|c
Jerome E. Kaufmann.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
PWS-KENT Pub. Co.,
|c
1989
300
[ ]
|a
xiv, 684 p. ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Algebra
650
[0 0]
|a
Trigonometry
653
[0 ]
|a
Đại số
653
[0 ]
|a
Lượng giác
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000030089
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000030089
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000030089
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng