TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
College algebra and trigonometry

College algebra and trigonometry

 PWS-KENT Pub. Co., 1989 ISBN: 0534921043
 2nd ed. Boston : xiv, 684 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:17275
LCC QA154.2
DDC 512.13
Tác giả CN Kaufmann, Jerome E.
Nhan đề College algebra and trigonometry / Jerome E. Kaufmann.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Boston :PWS-KENT Pub. Co.,1989
Mô tả vật lý xiv, 684 p. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Algebra
Thuật ngữ chủ đề Trigonometry
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Lượng giác
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030089
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117275
0021
00426419
005202109241429
008060629s1989 mau eng
0091 0
010[ ] |a 89027121
020[ ] |a 0534921043
035[ ] |a 20392833
035[# #] |a 20392833
039[ ] |a 20241209000341 |b idtocn |c 20210924142923 |d anhpt |y 20060629000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a QA154.2 |b .K367 1989
082[0 4] |a 512.13 |2 20 |b KAU
090[ ] |a 512.13 |b KAU
100[1 ] |a Kaufmann, Jerome E.
245[1 0] |a College algebra and trigonometry / |c Jerome E. Kaufmann.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Boston : |b PWS-KENT Pub. Co., |c 1989
300[ ] |a xiv, 684 p. ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Algebra
650[0 0] |a Trigonometry
653[0 ] |a Đại số
653[0 ] |a Lượng giác
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000030089
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030089 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000030089
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng