THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512.13 SUL
College algebra and trigonometry
Sullivan, Michael,
Dellen Pub. Co. ;
c1990.
ISBN: 0024182915
2nd ed.
San Francisco, Calif. :
xxi, 853, 69, 10 p. : ill. ; 25 cm.
English
Algebra.
Trigonometry.
Đại số học
Lượng giác học
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
17276
LCC
QA154.2
DDC
512.13
Tác giả CN
Sullivan, Michael,
Nhan đề
College algebra and trigonometry / Michael Sullivan.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
San Francisco, Calif. :London :Dellen Pub. Co. ;Collier Macmillan,c1990.
Mô tả vật lý
xxi, 853, 69, 10 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra.
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry.
Từ khóa tự do
Đại số học
Từ khóa tự do
Lượng giác học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000029916
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17276
002
1
004
26420
008
060629s1990 cau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
89048839
020
[ ]
|a
0024182915
035
[ ]
|a
20724725
035
[# #]
|a
20724725
039
[ ]
|a
20241208223800
|b
idtocn
|c
20060629000000
|d
maipt
|y
20060629000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
QA154.2
|b
.S844 1990
082
[0 4]
|a
512.13
|2
20
|b
SUL
090
[ ]
|a
512.13
|b
SUL
100
[1 ]
|a
Sullivan, Michael,
|d
1942-
245
[1 0]
|a
College algebra and trigonometry /
|c
Michael Sullivan.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
San Francisco, Calif. :
|b
Dellen Pub. Co. ;
|a
London :
|b
Collier Macmillan,
|c
c1990.
300
[ ]
|a
xxi, 853, 69, 10 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
650
[ ]
|a
Algebra.
650
[ ]
|a
Trigonometry.
653
[ ]
|a
Đại số học
653
[ ]
|a
Lượng giác học
800
[1 ]
|a
Sullivan, Michael,
|d
1942-
|t
Precalculus series
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000029916
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0