THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.115 FRE
Pedagogy of the oppressed
Freire, Paulo,
Continuum,
1993.
ISBN: 0826406114
New rev. 20th-Anniversary ed.
New York :
164 p. ; 23 cm.
English
Critical pedagogy.
Popular education
Education
Giáo dục học
Giáo dục phổ cập
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
17312
DDC
370.115
Tác giả CN
Freire, Paulo,
Nhan đề
Pedagogy of the oppressed / Paulo Freire ; translated by Myra Bergman Ramos.
Lần xuất bản
New rev. 20th-Anniversary ed.
Thông tin xuất bản
New York :Continuum,1993.
Mô tả vật lý
164 p. ;23 cm.
Phụ chú
Translation of: Pedagogia del oprimido.
Thuật ngữ chủ đề
Critical pedagogy.
Thuật ngữ chủ đề
Popular education-
Philosophy.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Philosophy.
Từ khóa tự do
Giáo dục học
Từ khóa tự do
Giáo dục phổ cập
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17312
002
1
004
26459
008
060310s1993 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0826406114
035
[ ]
|a
26854347
039
[ ]
|a
20241125225216
|b
idtocn
|c
20060310000000
|d
maipt
|y
20060310000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
370.115
|2
20
|b
FRE
090
[ ]
|a
370.115
|b
FRE
100
[1 ]
|a
Freire, Paulo,
|d
1921-
240
[1 0]
|a
Pedagogy del oprimido.
|l
English
245
[1 0]
|a
Pedagogy of the oppressed /
|c
Paulo Freire ; translated by Myra Bergman Ramos.
250
[ ]
|a
New rev. 20th-Anniversary ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Continuum,
|c
1993.
300
[ ]
|a
164 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
Translation of: Pedagogia del oprimido.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references.
600
[ ]
|a
Freire, Paulo,
|d
1921-
650
[ ]
|a
Critical pedagogy.
650
[ ]
|a
Popular education
|x
Philosophy.
650
[ ]
|a
Education
|x
Philosophy.
653
[ ]
|a
Giáo dục học
653
[ ]
|a
Giáo dục phổ cập
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0