TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
동아 새국어사전

동아 새국어사전

 (주)두산동아 사서편집국, 2003
 서울시 : 2739 p. ; 13 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:1736
DDC 495.73
Tác giả CN 이기문
Nhan đề 동아 새국어사전 / 이기문
Thông tin xuất bản 서울시 :(주)두산동아 사서편집국,2003
Mô tả vật lý 2739 p. ;13 cm.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Lee, Ki Mun.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040359, 000041067
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011736
0021
0041819
008090611s2003 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456402299
039[ ] |a 20241129133917 |b idtocn |c 20090611000000 |d ngant |y 20090611000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b LEM
090[ ] |a 495.73 |b LEM
100[0 ] |a 이기문
245[1 0] |a 동아 새국어사전 / |c 이기문
260[ ] |a 서울시 : |b (주)두산동아 사서편집국, |c 2003
300[ ] |a 2739 p. ; |c 13 cm.
653[ ] |a Từ điển.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Lee, Ki Mun.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040359, 000041067
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041067 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000041067
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040359 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040359
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng