TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Merriam - Webster thesaurus

The Merriam - Webster thesaurus

 Merriam - Webster, Incorporated, 1991 ISBN: 0877796076
 America : 14a, 690 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:17453
DDC 423.1
Nhan đề The Merriam - Webster thesaurus
Thông tin xuất bản America :Merriam - Webster, Incorporated, 1991
Mô tả vật lý 14a, 690 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Synonyms and antonyms
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển -Từ đồng nghĩa-Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển đồng nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000029833
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117453
0021
00426612
005202107160843
008060515s1991 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0877796076
035[ ] |a 1248770756
035[# #] |a 1083171211
039[ ] |a 20241209003320 |b idtocn |c 20210716084358 |d maipt |y 20060515000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 423.1 |b MER
245[1 4] |a The Merriam - Webster thesaurus
260[ ] |a America : |b Merriam - Webster, Incorporated, |c 1991
300[ ] |a 14a, 690 p. ; |c 23 cm.
650[1 0] |a English language |x Synonyms and antonyms
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ điển |x Từ đồng nghĩa |x Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển đồng nghĩa
653[0 ] |a Từ điển trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000029833
890[ ] |a 1 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029833 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000029833
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng