THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.1 MER
The Merriam - Webster thesaurus
Merriam - Webster, Incorporated,
1991
ISBN: 0877796076
America :
14a, 690 p. ; 23 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Từ điển đồng nghĩa
Từ điển trái nghĩa
Từ điển tiếng Anh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
17453
DDC
423.1
Nhan đề
The Merriam - Webster thesaurus
Thông tin xuất bản
America :Merriam - Webster, Incorporated, 1991
Mô tả vật lý
14a, 690 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Synonyms and antonyms
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển -
Từ đồng nghĩa-
Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển trái nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Anh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000029833
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17453
002
1
004
26612
005
202107160843
008
060515s1991 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0877796076
035
[ ]
|a
1248770756
035
[# #]
|a
1083171211
039
[ ]
|a
20241209003320
|b
idtocn
|c
20210716084358
|d
maipt
|y
20060515000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
423.1
|b
MER
245
[1 4]
|a
The Merriam - Webster thesaurus
260
[ ]
|a
America :
|b
Merriam - Webster, Incorporated,
|c
1991
300
[ ]
|a
14a, 690 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Synonyms and antonyms
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển
|x
Từ đồng nghĩa
|x
Từ trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Anh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000029833
890
[ ]
|a
1
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000029833
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000029833
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng