THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
618 IMG
이땅의 신혼부부들에게
임교환.
東藥,
2009.
서울 :
199 p. ; 22 cm.
kor
Y học.
Sản khoa.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
17480
DDC
618
Tác giả CN
임교환.
Nhan đề
이땅의 신혼부부들에게 / 임교환.
Thông tin xuất bản
서울 :東藥,2009.
Mô tả vật lý
199 p. ;22 cm.
Từ khóa tự do
Y học.
Từ khóa tự do
Sản khoa.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000043150, 000043163
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043183
Địa chỉ
200P. Nghiên cứu Khoa học(1): 000059275
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17480
002
1
004
26640
008
110223s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376139
035
[# #]
|a
1083195615
039
[ ]
|a
20241202171216
|b
idtocn
|c
20110223000000
|d
maipt
|y
20110223000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
618
|b
IMG
090
[ ]
|a
618
|b
IMG
100
[0 ]
|a
임교환.
245
[1 0]
|a
이땅의 신혼부부들에게 /
|c
임교환.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
東藥,
|c
2009.
300
[ ]
|a
199 p. ;
|c
22 cm.
653
[ ]
|a
Y học.
653
[ ]
|a
Sản khoa.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000043150, 000043163
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043183
852
[ ]
|a
200
|b
P. Nghiên cứu Khoa học
|j
(1): 000059275
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000059275
4
P. Nghiên cứu Khoa học
#1
000059275
Nơi lưu
P. Nghiên cứu Khoa học
Tình trạng
2
000043183
3
K. NN Hàn Quốc
#2
000043183
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000043163
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000043163
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000043150
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000043150
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng