TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Women, men, and politeness

Women, men, and politeness

 Longman, 1995 ISBN: 0582063612
 London ; viii, 254 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:17581
LCC P120.S48
DDC 306.44
Tác giả CN Holmes, Janet,
Nhan đề Women, men, and politeness / Janet Holmes.
Thông tin xuất bản London ;New York :Longman,1995
Mô tả vật lý viii, 254 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ) Real language series
Phụ chú Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch.
Thuật ngữ chủ đề Courtesy
Thuật ngữ chủ đề Sociolinguistics
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Sex differences.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngữ dụng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Language and languages
Từ khóa tự do Ngữ dụng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học xã hội
Từ khóa tự do Sex differences
Từ khóa tự do Courtesy
Từ khóa tự do Sociolinguistics
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000028293
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117581
0021
00426746
005202012071010
008060417s1995 enk eng
0091 0
010[ ] |a 94028156
020[ ] |a 0582063612
035[ ] |a 30734505
035[# #] |a 30734505
039[ ] |a 20241125204210 |b idtocn |c 20201207101053 |d anhpt |y 20060417000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC |d CSfA |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
050[0 0] |a P120.S48 |b H64 1995
082[0 4] |a 306.44 |2 20 |b HOL
100[1 ] |a Holmes, Janet, |d 1947-
245[1 0] |a Women, men, and politeness / |c Janet Holmes.
260[ ] |a London ; |a New York : |b Longman, |c 1995
300[ ] |a viii, 254 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
440[ 0] |a Real language series
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [230]-250) and indexes.
650[0 0] |a Courtesy
650[0 0] |a Sociolinguistics
650[1 0] |a Language and languages |x Sex differences.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngữ dụng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Language and languages
653[0 ] |a Ngữ dụng
653[0 ] |a Ngôn ngữ học xã hội
653[0 ] |a Sex differences
653[0 ] |a Courtesy
653[0 ] |a Sociolinguistics
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000028293
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000028293 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000028293
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng