TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các quốc gia & vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam

Các quốc gia & vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam

 Thông tấn, 2006.
 Hà Nội : 682 tr. ; 26 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:17643
DDC 337.597
Tác giả TT Bộ Kế hoạch và đầu tư. Trung tâm thông tin và dự báo kinh tế - hội Quốc gia.
Nhan đề Các quốc gia & vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam / Bộ kế hoạch và đầu tư.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thông tấn,2006.
Mô tả vật lý 682 tr. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ kinh tế-Việt Nam
Từ khóa tự do Quan hệ kinh tế.
Từ khóa tự do Kinh tế quốc tế.
Từ khóa tự do Kinh tế Việt Nam
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000029845-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117643
0021
00426810
005202007151025
008060530s2006 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456375774
035[# #] |a 1083166176
039[ ] |a 20241202141315 |b idtocn |c 20200715102512 |d anhpt |y 20060530000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 337.597 |b CAC
090[ ] |a 337.597 |b CAC
110[ ] |a Bộ Kế hoạch và đầu tư. Trung tâm thông tin và dự báo kinh tế - hội Quốc gia.
245[1 0] |a Các quốc gia & vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam / |c Bộ kế hoạch và đầu tư.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thông tấn, |c 2006.
300[ ] |a 682 tr. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Quan hệ kinh tế |z Việt Nam
653[0 ] |a Quan hệ kinh tế.
653[0 ] |a Kinh tế quốc tế.
653[0 ] |a Kinh tế Việt Nam
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000029845-6
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029846 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000029846
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000029845 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000029845
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng