THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
337.597 CAC
Các quốc gia & vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam
Thông tấn,
2006.
Hà Nội :
682 tr. ; 26 cm.
Tiếng Việt
Quan hệ kinh tế
Quan hệ kinh tế.
Kinh tế quốc tế.
Kinh tế Việt Nam
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
17643
DDC
337.597
Tác giả TT
Bộ Kế hoạch và đầu tư. Trung tâm thông tin và dự báo kinh tế - hội Quốc gia.
Nhan đề
Các quốc gia & vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam / Bộ kế hoạch và đầu tư.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thông tấn,2006.
Mô tả vật lý
682 tr. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ kinh tế-
Việt Nam
Từ khóa tự do
Quan hệ kinh tế.
Từ khóa tự do
Kinh tế quốc tế.
Từ khóa tự do
Kinh tế Việt Nam
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000029845-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17643
002
1
004
26810
005
202007151025
008
060530s2006 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456375774
035
[# #]
|a
1083166176
039
[ ]
|a
20241202141315
|b
idtocn
|c
20200715102512
|d
anhpt
|y
20060530000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
337.597
|b
CAC
090
[ ]
|a
337.597
|b
CAC
110
[ ]
|a
Bộ Kế hoạch và đầu tư. Trung tâm thông tin và dự báo kinh tế - hội Quốc gia.
245
[1 0]
|a
Các quốc gia & vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam /
|c
Bộ kế hoạch và đầu tư.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thông tấn,
|c
2006.
300
[ ]
|a
682 tr. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
Quan hệ kinh tế
|z
Việt Nam
653
[0 ]
|a
Quan hệ kinh tế.
653
[0 ]
|a
Kinh tế quốc tế.
653
[0 ]
|a
Kinh tế Việt Nam
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000029845-6
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000029846
2
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000029846
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000029845
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000029845
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng