TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển ngoại thương Nhật - Việt - Anh =

Từ điển ngoại thương Nhật - Việt - Anh = : Japanese - Vietnamese - English dictionary for foreign trade

 Nxb. Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, 1992
 Hà Nội : 697 p. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1767
DDC 382.03
Tác giả CN Nguyễn, Văn Hảo
Nhan đề Từ điển ngoại thương Nhật - Việt - Anh = Japanese - Vietnamese - English dictionary for foreign trade / Nguyễn Văn Hảo
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Đại học và giáo dục chuyên nghiệp,1992
Mô tả vật lý 697 p. ; 20 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Ngoại thương-Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do Từ điển ngoại thương
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011767
0021
0041855
005202011031126
008080529s1992 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456374460
035[# #] |a 1083196883
039[ ] |a 20241202163153 |b idtocn |c 20201103112612 |d maipt |y 20080529000000 |z ngant
041[0 ] |a eng |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382.03 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Hảo
245[1 0] |a Từ điển ngoại thương Nhật - Việt - Anh = |b Japanese - Vietnamese - English dictionary for foreign trade / |c Nguyễn Văn Hảo
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, |c 1992
300[ ] |a 697 p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 7] |a Ngoại thương |v Từ điển
653[0 ] |a Từ điển chuyên ngành
653[0 ] |a Từ điển ngoại thương
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087082
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087082 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087082
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng