THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
317 WOR
The World almanac and book of facts.
Press Pub. Co. (The New York World),
1923-
ISBN: 0886878721
New York :
v. : ill., maps ; 19-22 cm.
English
ISSN: 0084-1382
Almanacs, American.
Statistics
Niên giám.
Thống kê.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
17688
LCC
AY67.N5
DDC
317
Nhan đề
The World almanac and book of facts.
Nhan đề khác
World almanac & book of facts
Thông tin xuất bản
New York :Press Pub. Co. (The New York World),1923-
Mô tả vật lý
v. :ill., maps ;19-22 cm.
Phụ chú
At head of title: The World.
Phụ chú
Imprint varies: Mahwah, N.J. : World Almanac Books, <1997->; New York, NY, <2002->
Phụ chú
Latest issue consulted: 2005.
Thuật ngữ chủ đề
Almanacs, American.
Thuật ngữ chủ đề
Statistics-
Periodicals.
Từ khóa tự do
Niên giám.
Từ khóa tự do
Thống kê.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17688
002
1
004
26855
008
060926s1923 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
04003781
|z
sc 78001564
016
[7 ]
|a
W08560000
|2
DNLM
020
[ ]
|a
0886878721
022
[0 ]
|a
0084-1382
035
[ ]
|a
1770120
035
[# #]
|a
671284845
037
[ ]
|b
World Almanac Books, 512 Seventh Ave., New York, NY 10018
039
[ ]
|a
20241209103357
|b
idtocn
|c
20060926000000
|d
maipt
|y
20060926000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
MnMULS
|c
DLC
|d
NSDP
|d
DLC
|d
NST
|d
MoWgW
|d
OCoLC
|d
DLC
|d
OCoLC
|d
NSDP
|d
MH
|d
OCoLC
|d
MH
|d
CaOONL
|d
DLC
|d
NST
|d
MH
|d
InU
|d
MH
|d
NST
|d
NSDP
|d
NST
|d
DLC
|d
NST
|d
DLC
|d
DNAL
|d
OCoLC
|d
MH
|d
OCoLC
|d
MH
|d
GU
|d
InU
|d
OCoLC
|d
CSdS
|d
InU
|d
OCoLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lc
|a
nsdp
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
AY67.N5
|b
W7
060
[0 ]
|a
AY 67.N5 W927
082
[0 4]
|a
317
|2
11
|b
WOR
090
[ ]
|a
317
|b
WOR
210
[0 ]
|a
World alm. book facts
222
[ 4]
|a
The World almanac & book of facts
245
[0 4]
|a
The World almanac and book of facts.
246
[3 ]
|a
World almanac & book of facts
260
[ ]
|a
New York :
|b
Press Pub. Co. (The New York World),
|c
1923-
300
[ ]
|a
v. :
|b
ill., maps ;
|c
19-22 cm.
310
[ ]
|a
Annual
362
[0 ]
|a
1923-
500
[ ]
|a
At head of title: The World.
500
[ ]
|a
Imprint varies: Mahwah, N.J. : World Almanac Books, <1997->; New York, NY, <2002->
500
[ ]
|a
Latest issue consulted: 2005.
580
[ ]
|a
Vol. for 1997 accompanied by the CD-ROM: Multimedia world factbook, which is also issued separately.
650
[ ]
|a
Almanacs, American.
650
[ ]
|a
Statistics
|v
Periodicals.
653
[ ]
|a
Niên giám.
653
[ ]
|a
Thống kê.
730
[0 ]
|a
Multimedia world factbook.
730
[0 ]
|a
World (New York, N.Y. : 1883 : Daily)
775
[0 ]
|t
Canadian world almanac and book of facts
|x
0833-532X
|w
(CaOONL)870310453
|w
(OCoLC)16349183
780
[0 0]
|t
World almanac and encyclopedia
|w
(DLC) 90643277
|w
(OCoLC)1776220
787
[1 ]
|t
Multimedia world factbook
|g
1997
|x
1081-2830
|w
(DLC) 95660577
|w
(OCoLC)32026142
850
[ ]
|a
CSf
|a
CU
|a
CU-Riv
|a
CU-RivA
|a
CU-RivP
|a
CaOONE
|a
CtHT
|a
DLC
|a
DSI
|a
FU
|a
IC
|a
ICRL
|a
IaAS
|a
InU
|a
LU
|a
MBU
|a
MH-BA
|a
MH-CI
|a
MH-DO
|a
MH-GS
|a
MH-L
|a
MH-P
|a
MH-PA
|a
MH-PR
|a
MH-Ps
|a
MH-SR
|a
MH-Z
|a
NNC
|a
NcD
|a
NjR
|a
OkU
|a
OrU
|a
OrU-S
|a
PPC
|a
PPD
|a
PU
|a
TxU
|a
ViBlbV
|a
ViRCU-H
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0