THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
304.6597 VIE
Vietnam's population growth
: what does the data tell us?
Ngân hàng thế giới,
2005
Hà Nội :
15 p. ; 20 cm.
Tiếng Việt
Dân số
Vietnam s population growth.
Dân số Việt Nam
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
17692
DDC
304.6597
Nhan đề
Vietnam's population growth : what does the data tell us?
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Ngân hàng thế giới,2005
Mô tả vật lý
15 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dân số-
Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam s population growth.
Từ khóa tự do
Dân số Việt Nam
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000030230-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17692
002
1
004
26859
005
202012021013
008
060926s2005 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413027
035
[# #]
|a
1083192697
039
[ ]
|a
20241202144239
|b
idtocn
|c
20201202101400
|d
anhpt
|y
20060926000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
304.6597
|b
VIE
090
[ ]
|a
304.6597
|b
VIE
245
[0 0]
|a
Vietnam's population growth :
|b
what does the data tell us?
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Ngân hàng thế giới,
|c
2005
300
[ ]
|a
15 p. ;
|c
20 cm.
650
[ ]
|a
Dân số
|z
Việt Nam.
650
[ ]
|a
Vietnam s population growth.
653
[0 ]
|a
Dân số Việt Nam
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000030230-1
890
[ ]
|a
2
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000030231
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000030231
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000030230
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000030230
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng