THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
630.3 TUĐ
Từ điển nông nghiệp Pháp - Việt =
: Francais - Vietnamese agriculture dictionary
Nxb Khoa học và Kỹ thuật ,
2002.
Hà Nội :
487 tr.; 21cm.
Français
Agriculture
Francais language
Từ điển nông nghiệp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
17770
DDC
630.3
Nhan đề
Từ điển nông nghiệp Pháp - Việt = Francais - Vietnamese agriculture dictionary / Vũ Công Hậu, Nguyễn Mộng Hưng, Võ Xuân Pha, Trịnh Văn Thịnh
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb Khoa học và Kỹ thuật ,2002.
Mô tả vật lý
487 tr.;21cm.
Thuật ngữ chủ đề
Agriculture-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Francais language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Từ khóa tự do
Từ điển nông nghiệp.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17770
002
1
004
26939
008
060331s2002 vn|
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414240
039
[ ]
|a
20241129155720
|b
idtocn
|c
20060331000000
|d
nhavt
|y
20060331000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
630.3
|b
TUĐ
090
[ ]
|a
630.3
|b
TUĐ
245
[1 0]
|a
Từ điển nông nghiệp Pháp - Việt =
|b
Francais - Vietnamese agriculture dictionary /
|c
Vũ Công Hậu, Nguyễn Mộng Hưng, Võ Xuân Pha, Trịnh Văn Thịnh
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb Khoa học và Kỹ thuật ,
|c
2002.
300
[ ]
|a
487 tr.;
|c
21cm.
650
[ ]
|a
Agriculture
|x
Dictionaries.
650
[ ]
|a
Francais language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
653
[ ]
|a
Từ điển nông nghiệp.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0