THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183 JAO
旅游会话 专著 焦辉郢编著
焦辉郢(jiao hui ying).
国际文化出版公司 ,
1990.12
ISBN: 7800496082
北京 :
352页 ; 19厘米
中文
教材.
留学生教育.
汉语-口语.
Tiếng Trung.
Hội thoại.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
1786
DDC
495.183
Tác giả CN
焦辉郢(jiao hui ying).
Nhan đề dịch
Hội thoại về du lịch.
Nhan đề
旅游会话 : 专著 焦辉郢编著 / 焦辉郢(jiao hui ying).
Thông tin xuất bản
北京 :国际文化出版公司 ,1990.12
Mô tả vật lý
352页 ;19厘米
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
留学生教育.
Thuật ngữ chủ đề
汉语-口语.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
Hội thoại.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038468
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1786
002
1
004
1874
005
201902151349
008
081114s1990 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800496082
035
[ ]
|a
1456414985
035
[# #]
|a
1083174772
039
[ ]
|a
20241201182032
|b
idtocn
|c
20190215134916
|d
huett
|y
20081114000000
|z
khiembt
041
[0 4]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
JAO
090
[ ]
|a
495.183
|b
JAO
100
[0 ]
|a
焦辉郢(jiao hui ying).
242
[ ]
|a
Hội thoại về du lịch.
|y
vie
245
[1 0]
|a
旅游会话 : 专著 焦辉郢编著 /
|c
焦辉郢(jiao hui ying).
260
[ ]
|a
北京 :
|b
国际文化出版公司 ,
|c
1990.12
300
[ ]
|a
352页 ;
|c
19厘米
650
[ ]
|a
教材.
650
[ ]
|a
留学生教育.
650
[ ]
|a
汉语-口语.
653
[ ]
|a
Tiếng Trung.
653
[ ]
|a
Hội thoại.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000038468
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038468
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000038468
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng