TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
旅游会话 专著 焦辉郢编著

旅游会话 专著 焦辉郢编著

 国际文化出版公司 , 1990.12 ISBN: 7800496082
 北京 : 352页 ; 19厘米 中文
Mô tả biểu ghi
ID:1786
DDC 495.183
Tác giả CN 焦辉郢(jiao hui ying).
Nhan đề dịch Hội thoại về du lịch.
Nhan đề 旅游会话 : 专著 焦辉郢编著 / 焦辉郢(jiao hui ying).
Thông tin xuất bản 北京 :国际文化出版公司 ,1990.12
Mô tả vật lý 352页 ;19厘米
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 留学生教育.
Thuật ngữ chủ đề 汉语-口语.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do Hội thoại.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038468
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011786
0021
0041874
005201902151349
008081114s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800496082
035[ ] |a 1456414985
035[# #] |a 1083174772
039[ ] |a 20241201182032 |b idtocn |c 20190215134916 |d huett |y 20081114000000 |z khiembt
041[0 4] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.183 |b JAO
090[ ] |a 495.183 |b JAO
100[0 ] |a 焦辉郢(jiao hui ying).
242[ ] |a Hội thoại về du lịch. |y vie
245[1 0] |a 旅游会话 : 专著 焦辉郢编著 / |c 焦辉郢(jiao hui ying).
260[ ] |a 北京 : |b 国际文化出版公司 , |c 1990.12
300[ ] |a 352页 ; |c 19厘米
650[ ] |a 教材.
650[ ] |a 留学生教育.
650[ ] |a 汉语-口语.
653[ ] |a Tiếng Trung.
653[ ] |a Hội thoại.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000038468
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038468 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038468
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng