THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
418.02 HWA
통역번역입문 = Interpretation translation
최정화.
新論社,
1998.
서울 :
196p. ;22cm.
kor
Dịch.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18098
DDC
418.02
Tác giả CN
최정화.
Nhan đề
통역번역입문 = Interpretation translation / 최정화 엮음.
Thông tin xuất bản
서울 :新論社,1998.
Mô tả vật lý
196p. ;22cm.
Từ khóa tự do
Dịch.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000045895
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18098
002
1
004
27350
008
110323s1998 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397874
039
[ ]
|a
20241130110945
|b
idtocn
|c
20110323000000
|d
hangctt
|y
20110323000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
418.02
|b
HWA
090
[ ]
|a
418.02
|b
HWA
100
[0 ]
|a
최정화.
245
[1 0]
|a
통역번역입문 = Interpretation translation /
|c
최정화 엮음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
新論社,
|c
1998.
300
[ ]
|a
196p. ;22cm.
504
[ ]
|a
권말에 부록으로 주요 국제 기구 등 수록.
653
[ ]
|a
Dịch.
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000045895
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045895
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000045895
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng