THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
759.9519 LIM
회화
이원복.
솔출판사,
2005
서울:
313p.:삽도; 22cm
kor
한국 회화
한국화
Tranh.
Tranh Hàn Quốc.
Hội họa.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18124
DDC
759.9519
Tác giả CN
이원복.
Nhan đề
회화/ 이원복 지음.
Thông tin xuất bản
서울:솔출판사,2005
Mô tả vật lý
313p.:삽도;22cm
Thuật ngữ chủ đề
한국 회화
Thuật ngữ chủ đề
한국화
Từ khóa tự do
Tranh.
Từ khóa tự do
Tranh Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Hội họa.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043665
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18124
002
1
004
27377
008
110328s2005 kr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407601
039
[ ]
|a
20241129100141
|b
idtocn
|c
20110328000000
|d
hangctt
|y
20110328000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
759.9519
|b
LIM
090
[ ]
|a
759.9519
|b
LIM
100
[0 ]
|a
이원복.
245
[1 0]
|a
회화/
|c
이원복 지음.
260
[ ]
|a
서울:
|b
솔출판사,
|c
2005
300
[ ]
|a
313p.:삽도;
|c
22cm
504
[ ]
|a
참고문헌과 색인수록
650
[ ]
|a
한국 회화
650
[ ]
|a
한국화
653
[ ]
|a
Tranh.
653
[ ]
|a
Tranh Hàn Quốc.
653
[ ]
|a
Hội họa.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043665
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043665
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000043665
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng