THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 KBS
(국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5
형설출판사,
2009-2010.
서울 :
2책 : 삽화, 도표 ; 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 2매.
kor
Bài kiểm tra.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
18125
DDC
495.7
Nhan đề
(국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5 / KBS 한국어진흥원 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :형설출판사,2009-2010.
Mô tả vật lý
2책 :삽화, 도표 ;26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 2매.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045506
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18125
002
1
004
27378
008
110328s2009 kr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376141
035
[# #]
|a
1083165302
039
[ ]
|a
20241130163715
|b
idtocn
|c
20110328000000
|d
hangctt
|y
20110328000000
|z
svtt
041
[0 4]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
KBS
090
[ ]
|a
495.7
|b
KBS
245
[0 0]
|a
(국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5 /
|c
KBS 한국어진흥원 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
형설출판사,
|c
2009-2010.
300
[ ]
|a
2책 :
|b
삽화, 도표 ;
|c
26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 2매.
653
[ ]
|a
Bài kiểm tra.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000045506
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043366
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045506
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000045506
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000043366
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000043366
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng