TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5

(국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5

 형설출판사, 2009-2010.
 서울 : 2책 : 삽화, 도표 ; 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 2매. kor
Mô tả biểu ghi
ID:18125
DDC 495.7
Nhan đề (국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5 / KBS 한국어진흥원 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :형설출판사,2009-2010.
Mô tả vật lý 2책 :삽화, 도표 ;26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 2매.
Từ khóa tự do Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045506
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118125
0021
00427378
008110328s2009 kr| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376141
035[# #] |a 1083165302
039[ ] |a 20241130163715 |b idtocn |c 20110328000000 |d hangctt |y 20110328000000 |z svtt
041[0 4] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b KBS
090[ ] |a 495.7 |b KBS
245[0 0] |a (국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5 / |c KBS 한국어진흥원 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 형설출판사, |c 2009-2010.
300[ ] |a 2책 : |b 삽화, 도표 ; |c 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 2매.
653[ ] |a Bài kiểm tra.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000045506
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043366
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045506 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000045506
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000043366 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000043366
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng